↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 794/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23791 650143 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 4,00 8,20 18,20
#23792 650216 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 6,50 7,20 18,20
#23793 650266 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 5,50 6,20 18,20
#23794 660171 THPT Chợ Gạo 6,75 4,25 7,20 18,20
#23795 660320 THPT Chợ Gạo 7,00 5,00 6,20 18,20
#23796 660512 THPT Chợ Gạo 7,00 4,00 7,20 18,20
#23797 660663 THPT Chợ Gạo 7,00 5,00 6,20 18,20
#23798 690074 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,25 5,75 7,20 18,20
#23799 700251 THPT Vĩnh Bình 6,25 5,75 6,20 18,20
#23800 700584 THPT Vĩnh Bình 6,25 3,75 8,20 18,20
#23801 700659 THPT Vĩnh Bình 4,75 5,25 8,20 18,20
#23802 710021 THPT Nguyễn Văn Thìn 6,50 5,50 6,20 18,20
#23803 730121 THPT Trương Định 6,50 4,50 7,20 18,20
#23804 730382 THPT Trương Định 5,25 4,75 8,20 18,20
#23805 750057 THPT Bình Đông 5,50 5,50 7,20 18,20
#23806 750285 THPT Bình Đông 7,75 3,25 7,20 18,20
#23807 760066 THPT Gò Công Đông 4,25 5,75 8,20 18,20
#23808 760204 THPT Gò Công Đông 5,25 4,75 8,20 18,20
#23809 760577 THPT Gò Công Đông 6,25 7,75 4,20 18,20
#23810 760697 THPT Gò Công Đông 6,25 4,75 7,20 18,20
#23811 770185 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 5,00 7,20 18,20
#23812 770274 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 5,50 6,20 18,20
#23813 770534 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 4,75 7,20 18,20
#23814 770541 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 4,25 7,20 18,20
#23815 780152 THCS và THPT Tân Thới 6,75 5,25 6,20 18,20
#23816 260324 THPT Trần Quốc Toản 6,08 5,50 6,60 18,18
#23817 471117 THPT Cái Bè 5,58 5,00 7,60 18,18
#23818 090243 THPT Thanh Bình 1 5,67 4,50 8,00 18,17
#23819 360202 THPT Lấp Vò 1 4,42 7,75 6,00 18,17
#23820 460638 THPT Phạm Thành Trung 6,17 6,00 6,00 18,17
792793794795796Trang 794/1451