↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 798/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23911 580352 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 4,75 7,40 18,15
#23912 590072 THPT Tân Hiệp 5,50 6,25 6,40 18,15
#23913 590750 THPT Tân Hiệp 6,00 4,75 7,40 18,15
#23914 590787 THPT Tân Hiệp 7,00 3,75 7,40 18,15
#23915 610096 THPT Phước Thạnh 4,50 6,25 7,40 18,15
#23916 630299 THPT Trần Hưng Đạo 5,00 5,75 7,40 18,15
#23917 630310 THPT Trần Hưng Đạo 3,75 7,00 7,40 18,15
#23918 630320 THPT Trần Hưng Đạo 7,50 4,25 6,40 18,15
#23919 640846 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 6,75 4,40 18,15
#23920 660505 THPT Chợ Gạo 5,75 4,00 8,40 18,15
#23921 660555 THPT Chợ Gạo 5,50 5,25 7,40 18,15
#23922 690080 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,25 4,50 7,40 18,15
#23923 690111 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,75 5,00 7,40 18,15
#23924 690123 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,75 5,00 6,40 18,15
#23925 700254 THPT Vĩnh Bình 5,25 6,50 5,40 18,15
#23926 700463 THPT Vĩnh Bình 6,25 4,50 7,40 18,15
#23927 700522 THPT Vĩnh Bình 6,00 5,75 6,40 18,15
#23928 700662 THPT Vĩnh Bình 6,25 4,50 7,40 18,15
#23929 710030 THPT Nguyễn Văn Thìn 6,00 4,75 7,40 18,15
#23930 720161 THCS và THPT Long Bình 5,00 4,75 8,40 18,15
#23931 730050 THPT Trương Định 5,50 5,25 7,40 18,15
#23932 730772 THPT Trương Định 5,50 5,25 7,40 18,15
#23933 730798 THPT Trương Định 6,00 5,75 6,40 18,15
#23934 730815 THPT Trương Định 5,50 6,25 6,40 18,15
#23935 750301 THPT Bình Đông 7,25 4,50 6,40 18,15
#23936 750430 THPT Bình Đông 7,25 5,50 5,40 18,15
#23937 760803 THPT Gò Công Đông 5,00 5,75 7,40 18,15
#23938 770352 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 6,75 7,40 18,15
#23939 790006 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 5,75 6,40 18,15
#23940 300296 THPT Sa Đéc 5,33 6,00 6,80 18,13
796797798799800Trang 798/1451