↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 806/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24151 500126 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 4,25 6,80 18,05
#24152 500267 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 4,50 6,80 18,05
#24153 500315 THPT Lê Văn Phẩm 7,75 4,50 5,80 18,05
#24154 500477 THPT Lê Văn Phẩm 5,50 4,75 7,80 18,05
#24155 500516 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 4,25 7,80 18,05
#24156 510063 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 5,25 6,80 18,05
#24157 510675 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 5,00 5,80 18,05
#24158 510920 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 5,75 5,80 18,05
#24159 530051 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 3,75 7,80 18,05
#24160 540097 THPT Dưỡng Điềm 6,25 5,00 6,80 18,05
#24161 550146 THPT Vĩnh Kim 6,75 5,50 5,80 18,05
#24162 550492 THPT Vĩnh Kim 5,00 4,25 8,80 18,05
#24163 550686 THPT Vĩnh Kim 4,75 5,50 7,80 18,05
#24164 570257 THPT Tân Phước 7,75 3,50 6,80 18,05
#24165 570324 THPT Tân Phước 7,25 5,00 5,80 18,05
#24166 580202 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,75 3,50 8,80 18,05
#24167 580406 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 4,75 6,80 18,05
#24168 590076 THPT Tân Hiệp 7,00 2,25 8,80 18,05
#24169 590181 THPT Tân Hiệp 2,00 8,25 7,80 18,05
#24170 590996 THPT Tân Hiệp 4,25 5,00 8,80 18,05
#24171 630068 THPT Trần Hưng Đạo 5,75 4,50 7,80 18,05
#24172 640350 THPT Nguyễn Đình Chiểu 3,00 8,25 6,80 18,05
#24173 650125 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 4,50 7,80 18,05
#24174 661061 THPT Chợ Gạo 6,25 4,00 7,80 18,05
#24175 661183 THPT Chợ Gạo 5,75 4,50 7,80 18,05
#24176 690060 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,50 4,75 7,80 18,05
#24177 700007 THPT Vĩnh Bình 4,00 5,25 8,80 18,05
#24178 700429 THPT Vĩnh Bình 6,00 4,25 7,80 18,05
#24179 700521 THPT Vĩnh Bình 5,75 5,50 6,80 18,05
#24180 700737 THPT Vĩnh Bình 6,50 3,75 7,80 18,05
804805806807808Trang 806/1451