↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 810/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24271 430138 THPT Lê Thanh Hiền 6,00 5,00 7,00 18,00
#24272 430204 THPT Lê Thanh Hiền 4,50 6,50 7,00 18,00
#24273 440105 THPT Thiên Hộ Dương 7,50 4,50 6,00 18,00
#24274 440189 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 5,75 7,00 18,00
#24275 440280 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 5,25 8,00 18,00
#24276 440567 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 5,00 8,00 18,00
#24277 450028 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,50 5,50 6,00 18,00
#24278 450187 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,00 6,00 6,00 18,00
#24279 480261 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,75 5,25 7,00 18,00
#24280 480328 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,25 3,75 6,00 18,00
#24281 490599 THPT Phan Việt Thống 7,25 4,75 6,00 18,00
#24282 500242 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 5,00 6,00 18,00
#24283 520133 THPT Tứ Kiệt 6,50 4,50 7,00 18,00
#24284 530020 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 5,25 6,00 18,00
#24285 530080 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 2,75 8,00 18,00
#24286 530090 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 4,25 6,00 18,00
#24287 530223 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 4,50 8,00 18,00
#24288 530401 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 3,75 7,00 18,00
#24289 530482 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 5,50 6,00 18,00
#24290 530780 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 5,50 6,00 18,00
#24291 540108 THPT Dưỡng Điềm 6,50 3,50 8,00 18,00
#24292 540549 THPT Dưỡng Điềm 6,00 5,00 7,00 18,00
#24293 580059 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,75 3,25 6,00 18,00
#24294 580179 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,25 4,75 9,00 18,00
#24295 590780 THPT Tân Hiệp 6,25 3,75 8,00 18,00
#24296 610149 THPT Phước Thạnh 6,75 3,25 8,00 18,00
#24297 610259 THPT Phước Thạnh 7,75 4,25 6,00 18,00
#24298 630317 THPT Trần Hưng Đạo 8,00 3,00 7,00 18,00
#24299 640340 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 4,25 6,00 18,00
#24300 640940 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 5,50 6,00 18,00
808809810811812Trang 810/1451