↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 815/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24421 490148 THPT Phan Việt Thống 6,75 5,00 6,20 17,95
#24422 490412 THPT Phan Việt Thống 6,00 5,75 6,20 17,95
#24423 490461 THPT Phan Việt Thống 5,50 3,25 9,20 17,95
#24424 500300 THPT Lê Văn Phẩm 5,25 5,50 7,20 17,95
#24425 500336 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 4,00 7,20 17,95
#24426 500353 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 3,50 8,20 17,95
#24427 510158 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 3,75 6,20 17,95
#24428 510188 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 4,75 7,20 17,95
#24429 510256 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 5,75 6,20 17,95
#24430 510365 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 5,75 5,20 17,95
#24431 510510 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 6,50 6,20 17,95
#24432 510611 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 6,00 5,20 17,95
#24433 510989 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 5,25 7,20 17,95
#24434 520065 THPT Tứ Kiệt 7,00 5,75 5,20 17,95
#24435 530405 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 4,00 6,20 17,95
#24436 530542 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 5,00 6,20 17,95
#24437 540068 THPT Dưỡng Điềm 5,50 4,25 8,20 17,95
#24438 540150 THPT Dưỡng Điềm 5,75 5,00 7,20 17,95
#24439 540241 THPT Dưỡng Điềm 6,00 5,75 6,20 17,95
#24440 540294 THPT Dưỡng Điềm 6,50 4,25 7,20 17,95
#24441 540532 THPT Dưỡng Điềm 4,25 5,50 8,20 17,95
#24442 550157 THPT Vĩnh Kim 4,25 5,50 8,20 17,95
#24443 550213 THPT Vĩnh Kim 5,00 6,75 6,20 17,95
#24444 560159 THCS và THPT Giồng Dứa 7,75 4,00 6,20 17,95
#24445 570367 THPT Tân Phước 6,25 5,50 6,20 17,95
#24446 580026 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 4,50 8,20 17,95
#24447 580125 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,25 3,50 7,20 17,95
#24448 590217 THPT Tân Hiệp 7,50 5,25 5,20 17,95
#24449 590547 THPT Tân Hiệp 6,25 4,50 7,20 17,95
#24450 590682 THPT Tân Hiệp 6,00 3,75 8,20 17,95
813814815816817Trang 815/1451