↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 816/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24451 630046 THPT Trần Hưng Đạo 6,50 4,25 7,20 17,95
#24452 630172 THPT Trần Hưng Đạo 7,00 4,75 6,20 17,95
#24453 630263 THPT Trần Hưng Đạo 7,00 5,75 5,20 17,95
#24454 630313 THPT Trần Hưng Đạo 7,00 4,75 6,20 17,95
#24455 640536 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 4,50 7,20 17,95
#24456 660594 THPT Chợ Gạo 5,50 5,25 7,20 17,95
#24457 660727 THPT Chợ Gạo 6,00 4,75 7,20 17,95
#24458 660804 THPT Chợ Gạo 6,00 4,75 7,20 17,95
#24459 660956 THPT Chợ Gạo 6,75 4,00 7,20 17,95
#24460 680196 THPT Bình Phục Nhứt 5,75 6,00 6,20 17,95
#24461 690037 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 4,75 6,00 7,20 17,95
#24462 700281 THPT Vĩnh Bình 5,25 4,50 8,20 17,95
#24463 700720 THPT Vĩnh Bình 5,00 5,75 7,20 17,95
#24464 700878 THPT Vĩnh Bình 5,00 5,75 7,20 17,95
#24465 720076 THCS và THPT Long Bình 7,75 4,00 6,20 17,95
#24466 730336 THPT Trương Định 5,25 5,50 7,20 17,95
#24467 730839 THPT Trương Định 7,00 4,75 6,20 17,95
#24468 731056 THPT Trương Định 7,00 3,75 7,20 17,95
#24469 740016 THPT Gò Công 6,50 5,25 6,20 17,95
#24470 750065 THPT Bình Đông 5,50 6,25 6,20 17,95
#24471 750161 THPT Bình Đông 6,75 5,00 6,20 17,95
#24472 760040 THPT Gò Công Đông 7,00 6,75 4,20 17,95
#24473 760303 THPT Gò Công Đông 7,75 5,00 5,20 17,95
#24474 760712 THPT Gò Công Đông 5,75 4,00 8,20 17,95
#24475 760715 THPT Gò Công Đông 6,00 4,75 7,20 17,95
#24476 760838 THPT Gò Công Đông 6,00 4,75 7,20 17,95
#24477 770048 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 4,50 6,20 17,95
#24478 770070 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 6,00 6,20 17,95
#24479 770080 THPT Nguyễn Văn Côn 7,50 3,25 7,20 17,95
#24480 780134 THCS và THPT Tân Thới 5,75 4,00 8,20 17,95
814815816817818Trang 816/1451