↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 820/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24571 440171 THPT Thiên Hộ Dương 3,75 5,75 8,40 17,90
#24572 460451 THPT Phạm Thành Trung 4,50 7,00 6,40 17,90
#24573 460887 THPT Phạm Thành Trung 5,25 7,25 5,40 17,90
#24574 460914 THPT Phạm Thành Trung 4,75 4,75 8,40 17,90
#24575 470516 THPT Cái Bè 5,75 4,75 7,40 17,90
#24576 470817 THPT Cái Bè 6,25 5,25 6,40 17,90
#24577 470819 THPT Cái Bè 6,75 4,75 6,40 17,90
#24578 470922 THPT Cái Bè 5,75 5,75 6,40 17,90
#24579 480177 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,75 3,75 7,40 17,90
#24580 480382 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 5,00 6,40 17,90
#24581 480529 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 6,50 6,40 17,90
#24582 490336 THPT Phan Việt Thống 6,75 6,75 4,40 17,90
#24583 490434 THPT Phan Việt Thống 5,00 5,50 7,40 17,90
#24584 490505 THPT Phan Việt Thống 6,50 6,00 5,40 17,90
#24585 490523 THPT Phan Việt Thống 6,50 4,00 7,40 17,90
#24586 490629 THPT Phan Việt Thống 5,00 6,50 6,40 17,90
#24587 500095 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 4,75 7,40 17,90
#24588 500419 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 5,50 7,40 17,90
#24589 510374 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 4,25 6,40 17,90
#24590 510466 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,75 6,75 6,40 17,90
#24591 530566 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 6,50 6,40 17,90
#24592 540047 THPT Dưỡng Điềm 5,50 5,00 7,40 17,90
#24593 540200 THPT Dưỡng Điềm 6,00 4,50 7,40 17,90
#24594 550342 THPT Vĩnh Kim 6,75 4,75 6,40 17,90
#24595 550486 THPT Vĩnh Kim 6,50 5,00 6,40 17,90
#24596 570083 THPT Tân Phước 8,00 3,50 6,40 17,90
#24597 590381 THPT Tân Hiệp 6,50 3,00 8,40 17,90
#24598 590448 THPT Tân Hiệp 5,25 7,25 5,40 17,90
#24599 590783 THPT Tân Hiệp 6,00 4,50 7,40 17,90
#24600 591053 THPT Tân Hiệp 5,50 4,00 8,40 17,90
818819820821822Trang 820/1451