↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 821/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24601 610178 THPT Phước Thạnh 7,00 5,50 5,40 17,90
#24602 610197 THPT Phước Thạnh 6,50 6,00 5,40 17,90
#24603 640227 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 4,00 7,40 17,90
#24604 640819 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,00 6,50 6,40 17,90
#24605 640955 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,00 4,50 8,40 17,90
#24606 660155 THPT Chợ Gạo 4,25 5,25 8,40 17,90
#24607 660379 THPT Chợ Gạo 6,50 4,00 7,40 17,90
#24608 660456 THPT Chợ Gạo 5,25 4,25 8,40 17,90
#24609 680023 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 5,25 6,40 17,90
#24610 680077 THPT Bình Phục Nhứt 6,50 6,00 5,40 17,90
#24611 700369 THPT Vĩnh Bình 7,25 5,25 5,40 17,90
#24612 720043 THCS và THPT Long Bình 4,75 5,75 7,40 17,90
#24613 720056 THCS và THPT Long Bình 5,75 4,75 7,40 17,90
#24614 720106 THCS và THPT Long Bình 5,75 3,75 8,40 17,90
#24615 730869 THPT Trương Định 4,75 4,75 8,40 17,90
#24616 731073 THPT Trương Định 6,50 5,00 6,40 17,90
#24617 740023 THPT Gò Công 7,25 5,25 5,40 17,90
#24618 760106 THPT Gò Công Đông 3,00 6,50 8,40 17,90
#24619 760157 THPT Gò Công Đông 5,50 5,00 7,40 17,90
#24620 760736 THPT Gò Công Đông 6,00 5,50 6,40 17,90
#24621 760867 THPT Gò Công Đông 7,25 4,25 6,40 17,90
#24622 770406 THPT Nguyễn Văn Côn 7,75 4,75 5,40 17,90
#24623 770552 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 5,75 6,40 17,90
#24624 780142 THCS và THPT Tân Thới 6,75 6,75 4,40 17,90
#24625 780204 THCS và THPT Tân Thới 6,00 5,50 6,40 17,90
#24626 790025 THCS và THPT Phú Thạnh 7,25 4,25 6,40 17,90
#24627 800092 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 4,25 8,40 17,90
#24628 800435 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 5,50 5,40 17,90
#24629 010164 THPT Tân Hồng 6,08 6,00 5,80 17,88
#24630 210492 THPT Cao Lãnh 1 5,08 5,00 7,80 17,88
819820821822823Trang 821/1451