↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 830/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24871 580009 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 6,00 6,80 17,80
#24872 590147 THPT Tân Hiệp 6,00 5,00 6,80 17,80
#24873 590426 THPT Tân Hiệp 7,25 4,75 5,80 17,80
#24874 630050 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 6,75 5,80 17,80
#24875 640253 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,75 4,25 8,80 17,80
#24876 640484 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,75 7,25 5,80 17,80
#24877 640815 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 3,50 7,80 17,80
#24878 640904 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 4,00 6,80 17,80
#24879 640953 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 4,50 6,80 17,80
#24880 650070 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 5,25 6,80 17,80
#24881 660791 THPT Chợ Gạo 5,50 4,50 7,80 17,80
#24882 700027 THPT Vĩnh Bình 5,75 6,25 5,80 17,80
#24883 700050 THPT Vĩnh Bình 4,75 5,25 7,80 17,80
#24884 700271 THPT Vĩnh Bình 5,00 5,00 7,80 17,80
#24885 700350 THPT Vĩnh Bình 7,75 5,25 4,80 17,80
#24886 720050 THCS và THPT Long Bình 5,25 6,75 5,80 17,80
#24887 730654 THPT Trương Định 5,25 4,75 7,80 17,80
#24888 770052 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 5,00 6,80 17,80
#24889 770535 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 5,25 5,80 17,80
#24890 770605 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 5,25 6,80 17,80
#24891 780067 THCS và THPT Tân Thới 6,25 5,75 5,80 17,80
#24892 790213 THCS và THPT Phú Thạnh 6,25 4,75 6,80 17,80
#24893 790326 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 5,00 7,80 17,80
#24894 800017 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 4,25 7,80 17,80
#24895 800275 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 5,25 6,80 17,80
#24896 170168 THPT Mỹ Quý 6,33 5,25 6,20 17,78
#24897 370090 THPT Lấp Vò 2 6,08 5,50 6,20 17,78
#24898 470942 THPT Cái Bè 5,33 4,25 8,20 17,78
#24899 700512 THPT Vĩnh Bình 3,58 6,00 8,20 17,78
#24900 760048 THPT Gò Công Đông 5,08 5,50 7,20 17,78
828829830831832Trang 830/1451