↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 834/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24991 570267 THPT Tân Phước 6,50 5,25 6,00 17,75
#24992 590406 THPT Tân Hiệp 6,75 4,00 7,00 17,75
#24993 590753 THPT Tân Hiệp 5,75 6,00 6,00 17,75
#24994 630101 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 6,50 6,00 17,75
#24995 640291 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 4,75 7,00 17,75
#24996 640994 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 5,25 6,00 17,75
#24997 641327 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 4,00 7,00 17,75
#24998 650072 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 6,00 6,00 17,75
#24999 650320 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 5,25 7,00 17,75
#25000 650416 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 3,75 8,00 17,75
#25001 650499 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 5,25 7,00 17,75
#25002 660321 THPT Chợ Gạo 6,25 5,50 6,00 17,75
#25003 660502 THPT Chợ Gạo 5,75 5,00 7,00 17,75
#25004 660652 THPT Chợ Gạo 6,25 4,50 7,00 17,75
#25005 661081 THPT Chợ Gạo 5,50 5,25 7,00 17,75
#25006 670092 THPT Trần Văn Hoài 6,00 4,75 7,00 17,75
#25007 700232 THPT Vĩnh Bình 4,75 7,00 6,00 17,75
#25008 700400 THPT Vĩnh Bình 6,50 5,25 6,00 17,75
#25009 700811 THPT Vĩnh Bình 8,25 3,50 6,00 17,75
#25010 710008 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,50 5,25 8,00 17,75
#25011 730125 THPT Trương Định 5,75 5,00 7,00 17,75
#25012 730126 THPT Trương Định 4,00 5,75 8,00 17,75
#25013 730311 THPT Trương Định 6,25 4,50 7,00 17,75
#25014 730576 THPT Trương Định 5,50 4,25 8,00 17,75
#25015 750026 THPT Bình Đông 5,75 4,00 8,00 17,75
#25016 760308 THPT Gò Công Đông 5,25 4,50 8,00 17,75
#25017 760480 THPT Gò Công Đông 6,00 4,75 7,00 17,75
#25018 760505 THPT Gò Công Đông 6,50 4,25 7,00 17,75
#25019 760618 THPT Gò Công Đông 4,00 6,75 7,00 17,75
#25020 760660 THPT Gò Công Đông 6,50 5,25 6,00 17,75
832833834835836Trang 834/1451