↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 836/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25051 130486 THPT Tam Nông 7,00 4,50 6,20 17,70
#25052 140009 THCS và THPT Hoà Bình 6,25 4,25 7,20 17,70
#25053 140078 THCS và THPT Hoà Bình 5,50 5,00 7,20 17,70
#25054 140109 THCS và THPT Hoà Bình 6,25 5,25 6,20 17,70
#25055 160697 THPT Tháp Mười 6,50 5,00 6,20 17,70
#25056 180071 THPT Trường Xuân 6,00 4,50 7,20 17,70
#25057 180167 THPT Trường Xuân 3,75 7,75 6,20 17,70
#25058 180247 THPT Trường Xuân 5,50 7,00 5,20 17,70
#25059 190013 THPT Phú Điền 6,00 5,50 6,20 17,70
#25060 190053 THPT Phú Điền 5,75 5,75 6,20 17,70
#25061 210476 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,00 7,20 17,70
#25062 220296 THPT Cao Lãnh 2 5,75 5,75 6,20 17,70
#25063 230105 THPT Thống Linh 6,25 5,25 6,20 17,70
#25064 230193 THPT Thống Linh 4,25 6,25 7,20 17,70
#25065 240155 THPT Kiến Văn 6,50 6,00 5,20 17,70
#25066 260157 THPT Trần Quốc Toản 6,50 5,00 6,20 17,70
#25067 260406 THPT Trần Quốc Toản 5,50 5,00 7,20 17,70
#25068 290067 THPT Đỗ Công Tường 5,50 8,00 4,20 17,70
#25069 290089 THPT Đỗ Công Tường 5,50 6,00 6,20 17,70
#25070 290231 THPT Đỗ Công Tường 4,75 6,75 6,20 17,70
#25071 290404 THPT Đỗ Công Tường 4,50 6,00 7,20 17,70
#25072 290447 THPT Đỗ Công Tường 6,00 4,50 7,20 17,70
#25073 300270 THPT Sa Đéc 4,75 5,75 7,20 17,70
#25074 300318 THPT Sa Đéc 6,25 5,25 6,20 17,70
#25075 300789 THPT Sa Đéc 6,00 5,50 6,20 17,70
#25076 300868 THPT Sa Đéc 5,75 5,75 6,20 17,70
#25077 300938 THPT Sa Đéc 6,75 4,75 6,20 17,70
#25078 310032 THPT Nguyễn Du 3,50 6,00 8,20 17,70
#25079 310108 THPT Nguyễn Du 6,00 5,50 6,20 17,70
#25080 320324 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,00 4,50 7,20 2,75 20,45 17,70
834835836837838Trang 836/1451