↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 838/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25111 530107 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 5,00 7,20 17,70
#25112 530442 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 5,25 7,20 17,70
#25113 540186 THPT Dưỡng Điềm 5,25 5,25 7,20 17,70
#25114 540264 THPT Dưỡng Điềm 6,00 4,50 7,20 17,70
#25115 550217 THPT Vĩnh Kim 5,25 5,25 7,20 17,70
#25116 550702 THPT Vĩnh Kim 5,75 5,75 6,20 17,70
#25117 550890 THPT Vĩnh Kim 6,50 4,00 7,20 17,70
#25118 570132 THPT Tân Phước 5,00 5,50 7,20 17,70
#25119 570242 THPT Tân Phước 7,25 4,25 6,20 17,70
#25120 570333 THPT Tân Phước 5,50 8,00 4,20 17,70
#25121 590017 THPT Tân Hiệp 7,25 4,25 6,20 17,70
#25122 590806 THPT Tân Hiệp 3,75 6,75 7,20 17,70
#25123 610014 THPT Phước Thạnh 4,50 6,00 7,20 17,70
#25124 610067 THPT Phước Thạnh 5,00 5,50 7,20 17,70
#25125 660109 THPT Chợ Gạo 5,25 5,25 7,20 17,70
#25126 660349 THPT Chợ Gạo 5,25 4,25 8,20 17,70
#25127 660353 THPT Chợ Gạo 5,50 5,00 7,20 17,70
#25128 660359 THPT Chợ Gạo 5,75 4,75 7,20 17,70
#25129 661066 THPT Chợ Gạo 5,25 5,25 7,20 17,70
#25130 661152 THPT Chợ Gạo 5,75 5,75 6,20 17,70
#25131 690077 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,50 5,00 6,20 17,70
#25132 700884 THPT Vĩnh Bình 7,00 3,50 7,20 17,70
#25133 740001 THPT Gò Công 6,00 4,50 7,20 17,70
#25134 740022 THPT Gò Công 6,50 4,00 7,20 17,70
#25135 750350 THPT Bình Đông 7,75 4,75 5,20 17,70
#25136 750397 THPT Bình Đông 6,25 4,25 7,20 17,70
#25137 760030 THPT Gò Công Đông 6,50 4,00 7,20 17,70
#25138 760031 THPT Gò Công Đông 7,00 5,50 5,20 17,70
#25139 760478 THPT Gò Công Đông 6,00 5,50 6,20 17,70
#25140 770112 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 4,75 6,20 17,70
836837838839840Trang 838/1451