↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 842/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25231 470242 THPT Cái Bè 6,75 4,50 6,40 17,65
#25232 470422 THPT Cái Bè 5,00 9,25 3,40 17,65
#25233 470908 THPT Cái Bè 6,25 4,00 7,40 17,65
#25234 470924 THPT Cái Bè 7,00 5,25 5,40 17,65
#25235 471059 THPT Cái Bè 5,25 4,00 8,40 17,65
#25236 480332 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,00 5,25 6,40 17,65
#25237 480553 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,25 6,00 7,40 17,65
#25238 490342 THPT Phan Việt Thống 6,25 5,00 6,40 17,65
#25239 490450 THPT Phan Việt Thống 6,00 5,25 6,40 17,65
#25240 490467 THPT Phan Việt Thống 5,75 4,50 7,40 17,65
#25241 490590 THPT Phan Việt Thống 6,50 3,75 7,40 17,65
#25242 500377 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 6,50 6,40 17,65
#25243 510600 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 5,00 5,40 17,65
#25244 510899 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 4,50 7,40 17,65
#25245 510993 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 6,25 5,40 17,65
#25246 511085 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 5,25 6,40 17,65
#25247 530023 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 3,25 7,40 17,65
#25248 540583 THPT Dưỡng Điềm 5,00 4,25 8,40 17,65
#25249 540620 THPT Dưỡng Điềm 5,00 4,25 8,40 17,65
#25250 550465 THPT Vĩnh Kim 5,00 5,25 7,40 17,65
#25251 550484 THPT Vĩnh Kim 4,75 6,50 6,40 17,65
#25252 550576 THPT Vĩnh Kim 6,50 5,75 5,40 17,65
#25253 550743 THPT Vĩnh Kim 5,25 5,00 7,40 17,65
#25254 570134 THPT Tân Phước 6,50 3,75 7,40 17,65
#25255 580035 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,25 4,00 7,40 17,65
#25256 580289 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 3,50 7,40 17,65
#25257 580339 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,00 3,25 6,40 17,65
#25258 590077 THPT Tân Hiệp 5,75 3,50 8,40 17,65
#25259 610128 THPT Phước Thạnh 4,00 7,25 6,40 17,65
#25260 610158 THPT Phước Thạnh 6,25 6,00 5,40 17,65
840841842843844Trang 842/1451