↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 848/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25411 580440 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,00 5,00 5,60 17,60
#25412 590079 THPT Tân Hiệp 6,25 4,75 6,60 17,60
#25413 590103 THPT Tân Hiệp 7,25 4,75 5,60 17,60
#25414 590156 THPT Tân Hiệp 5,50 4,50 7,60 17,60
#25415 590764 THPT Tân Hiệp 4,50 6,50 6,60 17,60
#25416 590959 THPT Tân Hiệp 7,50 5,50 4,60 17,60
#25417 610194 THPT Phước Thạnh 7,00 4,00 6,60 17,60
#25418 610212 THPT Phước Thạnh 5,00 6,00 6,60 17,60
#25419 630214 THPT Trần Hưng Đạo 5,00 6,00 6,60 17,60
#25420 650471 THPT Thủ Khoa Huân 4,75 5,25 7,60 17,60
#25421 660207 THPT Chợ Gạo 6,25 4,75 6,60 17,60
#25422 660881 THPT Chợ Gạo 4,50 5,50 7,60 17,60
#25423 661016 THPT Chợ Gạo 6,25 4,75 6,60 17,60
#25424 661099 THPT Chợ Gạo 5,50 5,50 6,60 17,60
#25425 670091 THPT Trần Văn Hoài 5,25 5,75 6,60 17,60
#25426 670174 THPT Trần Văn Hoài 7,00 4,00 6,60 17,60
#25427 680229 THPT Bình Phục Nhứt 5,50 5,50 6,60 17,60
#25428 700419 THPT Vĩnh Bình 4,75 5,25 7,60 17,60
#25429 700507 THPT Vĩnh Bình 6,00 6,00 5,60 17,60
#25430 700673 THPT Vĩnh Bình 5,75 5,25 6,60 17,60
#25431 700695 THPT Vĩnh Bình 8,00 3,00 6,60 17,60
#25432 700770 THPT Vĩnh Bình 5,25 5,75 6,60 17,60
#25433 710034 THPT Nguyễn Văn Thìn 6,00 5,00 6,60 17,60
#25434 720097 THCS và THPT Long Bình 6,25 4,75 6,60 17,60
#25435 730521 THPT Trương Định 6,50 3,50 7,60 17,60
#25436 730827 THPT Trương Định 5,75 4,25 7,60 17,60
#25437 730927 THPT Trương Định 5,75 6,25 5,60 17,60
#25438 750291 THPT Bình Đông 5,75 5,25 6,60 17,60
#25439 760022 THPT Gò Công Đông 6,00 5,00 6,60 17,60
#25440 760375 THPT Gò Công Đông 5,75 6,25 5,60 17,60
846847848849850Trang 848/1451