↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 85/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2521 641064 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,75 9,60 26,85
#2522 641323 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,50 9,60 26,85
#2523 641325 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,00 9,60 26,85
#2524 641347 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,25 9,60 26,85
#2525 650224 THPT Thủ Khoa Huân 8,75 8,50 9,60 26,85
#2526 650440 THPT Thủ Khoa Huân 9,00 9,25 8,60 26,85
#2527 660520 THPT Chợ Gạo 8,75 9,50 8,60 26,85
#2528 660970 THPT Chợ Gạo 8,25 9,00 9,60 26,85
#2529 700782 THPT Vĩnh Bình 8,00 9,25 9,60 26,85
#2530 700827 THPT Vĩnh Bình 8,00 9,25 9,60 26,85
#2531 730181 THPT Trương Định 8,50 9,75 8,60 26,85
#2532 730602 THPT Trương Định 9,50 7,75 9,60 26,85
#2533 730858 THPT Trương Định 8,50 8,75 9,60 26,85
#2534 731007 THPT Trương Định 8,00 9,25 9,60 26,85
#2535 750325 THPT Bình Đông 9,50 8,75 8,60 26,85
#2536 760006 THPT Gò Công Đông 7,50 9,75 9,60 26,85
#2537 760098 THPT Gò Công Đông 9,00 9,25 8,60 26,85
#2538 760245 THPT Gò Công Đông 7,75 9,50 9,60 26,85
#2539 760302 THPT Gò Công Đông 8,00 9,25 9,60 26,85
#2540 760427 THPT Gò Công Đông 7,75 9,50 9,60 26,85
#2541 760685 THPT Gò Công Đông 8,00 9,25 9,60 26,85
#2542 030067 THCS và THPT Tân Thành 8,50 9,50 8,80 26,80
#2543 040134 THPT Chu Văn An 8,75 9,25 8,80 26,80
#2544 120536 THPT Tràm Chim 7,00 10,00 9,80 26,80
#2545 210182 THPT Cao Lãnh 1 9,25 8,75 8,80 26,80
#2546 220205 THPT Cao Lãnh 2 9,50 8,50 8,80 26,80
#2547 240170 THPT Kiến Văn 7,75 9,25 9,80 26,80
#2548 240175 THPT Kiến Văn 7,50 9,50 9,80 26,80
#2549 250007 THPT Cao Lãnh 8,50 9,50 8,80 26,80
#2550 270201 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 9,00 9,00 8,80 26,80
8384858687Trang 85/1451