↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 852/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25531 460026 THPT Phạm Thành Trung 5,25 6,50 5,80 17,55
#25532 460238 THPT Phạm Thành Trung 5,75 4,00 7,80 17,55
#25533 460406 THPT Phạm Thành Trung 5,50 4,25 7,80 17,55
#25534 470020 THPT Cái Bè 6,00 4,75 6,80 17,55
#25535 470139 THPT Cái Bè 4,50 5,25 7,80 17,55
#25536 470166 THPT Cái Bè 5,00 5,75 6,80 17,55
#25537 470906 THPT Cái Bè 6,00 5,75 5,80 17,55
#25538 480165 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 6,25 5,80 17,55
#25539 480421 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,25 3,50 6,80 17,55
#25540 490033 THPT Phan Việt Thống 7,50 4,25 5,80 17,55
#25541 490054 THPT Phan Việt Thống 6,00 3,75 7,80 17,55
#25542 490250 THPT Phan Việt Thống 6,25 3,50 7,80 17,55
#25543 490356 THPT Phan Việt Thống 5,75 5,00 6,80 17,55
#25544 500274 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 4,00 6,80 17,55
#25545 500276 THPT Lê Văn Phẩm 5,25 5,50 6,80 17,55
#25546 500540 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 3,75 7,80 17,55
#25547 510122 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 4,50 6,80 17,55
#25548 510685 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 5,75 6,80 17,55
#25549 510830 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 4,75 6,80 17,55
#25550 511078 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 4,75 5,80 17,55
#25551 530166 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 4,25 5,80 17,55
#25552 530368 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 5,25 6,80 17,55
#25553 540181 THPT Dưỡng Điềm 6,50 5,25 5,80 17,55
#25554 540207 THPT Dưỡng Điềm 6,75 5,00 5,80 17,55
#25555 570088 THPT Tân Phước 6,00 4,75 6,80 17,55
#25556 570129 THPT Tân Phước 7,75 3,00 6,80 17,55
#25557 570151 THPT Tân Phước 7,25 4,50 5,80 17,55
#25558 590451 THPT Tân Hiệp 4,75 6,00 6,80 17,55
#25559 590452 THPT Tân Hiệp 5,00 4,75 7,80 17,55
#25560 590957 THPT Tân Hiệp 6,50 4,25 6,80 17,55
850851852853854Trang 852/1451