↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 856/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25651 360483 THPT Lấp Vò 1 5,00 5,50 7,00 17,50
#25652 400230 THPT Châu Thành 1 4,50 6,00 7,00 17,50
#25653 400489 THPT Châu Thành 1 5,00 5,50 7,00 17,50
#25654 400498 THPT Châu Thành 1 4,25 5,25 8,00 17,50
#25655 420012 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 4,75 8,00 17,50
#25656 420117 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 5,00 7,00 17,50
#25657 430006 THPT Lê Thanh Hiền 6,00 5,50 6,00 17,50
#25658 430336 THPT Lê Thanh Hiền 5,75 5,75 6,00 17,50
#25659 440372 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 6,00 6,00 17,50
#25660 440386 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 5,75 7,00 17,50
#25661 440424 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 6,25 6,00 17,50
#25662 440566 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 5,00 7,00 17,50
#25663 460098 THPT Phạm Thành Trung 4,75 3,75 9,00 17,50
#25664 460589 THPT Phạm Thành Trung 5,75 4,75 7,00 17,50
#25665 470212 THPT Cái Bè 4,50 6,00 7,00 17,50
#25666 470361 THPT Cái Bè 6,75 4,75 6,00 17,50
#25667 480190 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 5,00 6,00 17,50
#25668 480276 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 5,00 6,00 17,50
#25669 480487 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 5,00 7,00 17,50
#25670 490245 THPT Phan Việt Thống 5,50 6,00 6,00 17,50
#25671 490430 THPT Phan Việt Thống 5,75 4,75 7,00 17,50
#25672 500108 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 5,25 6,00 17,50
#25673 500320 THPT Lê Văn Phẩm 7,50 4,00 6,00 17,50
#25674 500403 THPT Lê Văn Phẩm 7,25 4,25 6,00 17,50
#25675 500529 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 6,00 8,00 17,50
#25676 510086 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 5,25 6,00 17,50
#25677 510534 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 5,25 6,00 17,50
#25678 510603 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 4,00 8,00 17,50
#25679 530291 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 6,00 6,00 17,50
#25680 530399 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 5,00 6,00 17,50
854855856857858Trang 856/1451