↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 861/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25801 430122 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 5,00 7,20 17,45
#25802 430317 THPT Lê Thanh Hiền 6,75 6,50 4,20 17,45
#25803 430323 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 6,00 6,20 17,45
#25804 440441 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 4,75 7,20 17,45
#25805 460622 THPT Phạm Thành Trung 6,00 5,25 6,20 17,45
#25806 460932 THPT Phạm Thành Trung 6,25 5,00 6,20 17,45
#25807 470363 THPT Cái Bè 5,00 3,25 9,20 17,45
#25808 480027 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,00 4,25 6,20 17,45
#25809 480179 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,25 5,00 8,20 17,45
#25810 490169 THPT Phan Việt Thống 5,50 5,75 6,20 17,45
#25811 490246 THPT Phan Việt Thống 7,00 5,25 5,20 17,45
#25812 500060 THPT Lê Văn Phẩm 5,25 5,00 7,20 17,45
#25813 500186 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 5,00 6,20 17,45
#25814 500257 THPT Lê Văn Phẩm 7,50 3,75 6,20 17,45
#25815 500556 THPT Lê Văn Phẩm 5,50 5,75 6,20 17,45
#25816 510150 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 5,00 6,20 17,45
#25817 530045 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 3,50 7,20 17,45
#25818 530049 THPT Lưu Tấn Phát 4,75 5,50 7,20 17,45
#25819 530519 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 7,00 4,20 17,45
#25820 530661 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 4,00 6,20 17,45
#25821 540004 THPT Dưỡng Điềm 4,75 5,50 7,20 17,45
#25822 540158 THPT Dưỡng Điềm 6,00 5,25 6,20 17,45
#25823 550065 THPT Vĩnh Kim 4,50 7,75 5,20 17,45
#25824 550531 THPT Vĩnh Kim 6,75 4,50 6,20 17,45
#25825 560005 THCS và THPT Giồng Dứa 7,00 3,25 7,20 17,45
#25826 570035 THPT Tân Phước 3,50 5,75 8,20 17,45
#25827 580169 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 3,75 7,20 17,45
#25828 590370 THPT Tân Hiệp 7,00 3,25 7,20 17,45
#25829 610192 THPT Phước Thạnh 4,75 5,50 7,20 17,45
#25830 620505 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 4,50 6,75 6,20 0,25 17,70 17,45
859860861862863Trang 861/1451