↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 865/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25921 460717 THPT Phạm Thành Trung 6,00 4,00 7,40 17,40
#25922 470069 THPT Cái Bè 4,50 6,50 6,40 17,40
#25923 470406 THPT Cái Bè 7,25 4,75 5,40 17,40
#25924 470454 THPT Cái Bè 6,00 5,00 6,40 17,40
#25925 470595 THPT Cái Bè 5,25 4,75 7,40 17,40
#25926 480475 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 5,25 5,40 17,40
#25927 490215 THPT Phan Việt Thống 7,00 5,00 5,40 17,40
#25928 490507 THPT Phan Việt Thống 7,00 5,00 5,40 17,40
#25929 510394 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 3,75 6,40 17,40
#25930 510624 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 2,75 6,40 17,40
#25931 511028 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 4,50 7,40 17,40
#25932 520015 THPT Tứ Kiệt 5,25 4,75 7,40 17,40
#25933 530092 THPT Lưu Tấn Phát 5,75 4,25 7,40 17,40
#25934 530112 THPT Lưu Tấn Phát 4,75 6,25 6,40 17,40
#25935 530239 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 5,50 5,40 17,40
#25936 530306 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 4,25 5,40 17,40
#25937 530550 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 4,75 6,40 17,40
#25938 540031 THPT Dưỡng Điềm 4,25 6,75 6,40 17,40
#25939 540182 THPT Dưỡng Điềm 7,00 4,00 6,40 17,40
#25940 540649 THPT Dưỡng Điềm 5,50 4,50 7,40 17,40
#25941 550873 THPT Vĩnh Kim 7,00 4,00 6,40 17,40
#25942 560048 THCS và THPT Giồng Dứa 4,00 6,00 7,40 17,40
#25943 570080 THPT Tân Phước 6,75 4,25 6,40 17,40
#25944 570315 THPT Tân Phước 7,00 3,00 7,40 17,40
#25945 580033 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,25 3,75 7,40 17,40
#25946 580221 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,25 3,75 6,40 17,40
#25947 590343 THPT Tân Hiệp 5,00 4,00 8,40 17,40
#25948 590379 THPT Tân Hiệp 7,00 4,00 6,40 17,40
#25949 590907 THPT Tân Hiệp 6,25 4,75 6,40 17,40
#25950 610021 THPT Phước Thạnh 4,75 6,25 6,40 17,40
863864865866867Trang 865/1451