↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 87/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2581 620242 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,25 8,75 9,80 13,00 39,80 26,80
#2582 620259 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,25 8,80 7,50 34,30 26,80
#2583 620380 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,00 9,00 8,80 2,50 29,30 26,80
#2584 620684 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 7,75 9,25 9,80 11,00 37,80 26,80
#2585 620687 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 9,00 8,80 4,25 31,05 26,80
#2586 620778 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 9,00 9,80 9,00 35,80 26,80
#2587 620813 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,25 8,75 9,80 12,00 38,80 26,80
#2588 640205 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,75 9,80 26,80
#2589 640289 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,25 9,80 26,80
#2590 640392 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 10,00 9,80 26,80
#2591 640403 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,50 9,80 26,80
#2592 640605 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 8,80 26,80
#2593 640692 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,75 9,80 26,80
#2594 641039 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 8,50 8,80 26,80
#2595 641152 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,75 8,80 26,80
#2596 641389 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,50 9,80 26,80
#2597 650413 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 10,00 9,80 26,80
#2598 660237 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 9,80 26,80
#2599 660350 THPT Chợ Gạo 7,50 9,50 9,80 26,80
#2600 660355 THPT Chợ Gạo 9,00 9,00 8,80 26,80
#2601 660419 THPT Chợ Gạo 7,50 9,50 9,80 26,80
#2602 660601 THPT Chợ Gạo 8,75 9,25 8,80 26,80
#2603 660924 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 9,80 26,80
#2604 661215 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 9,80 26,80
#2605 700121 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,50 9,80 26,80
#2606 700263 THPT Vĩnh Bình 7,75 9,25 9,80 26,80
#2607 700403 THPT Vĩnh Bình 9,00 9,00 8,80 26,80
#2608 700454 THPT Vĩnh Bình 9,00 9,00 8,80 26,80
#2609 700500 THPT Vĩnh Bình 9,00 9,00 8,80 26,80
#2610 730101 THPT Trương Định 9,25 8,75 8,80 26,80
8586878889Trang 87/1451