↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 870/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26071 590632 THPT Tân Hiệp 6,25 6,50 4,60 17,35
#26072 590852 THPT Tân Hiệp 6,25 4,50 6,60 17,35
#26073 590917 THPT Tân Hiệp 5,50 5,25 6,60 17,35
#26074 590984 THPT Tân Hiệp 6,25 5,50 5,60 17,35
#26075 630273 THPT Trần Hưng Đạo 6,50 4,25 6,60 17,35
#26076 630284 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 7,00 5,60 17,35
#26077 660125 THPT Chợ Gạo 5,75 6,00 5,60 17,35
#26078 700248 THPT Vĩnh Bình 4,25 5,50 7,60 17,35
#26079 730223 THPT Trương Định 4,75 5,00 7,60 17,35
#26080 730507 THPT Trương Định 7,00 3,75 6,60 17,35
#26081 730584 THPT Trương Định 7,00 3,75 6,60 17,35
#26082 730812 THPT Trương Định 6,25 3,50 7,60 17,35
#26083 730980 THPT Trương Định 4,25 5,50 7,60 17,35
#26084 750179 THPT Bình Đông 6,25 4,50 6,60 17,35
#26085 750275 THPT Bình Đông 4,75 5,00 7,60 17,35
#26086 760134 THPT Gò Công Đông 5,00 5,75 6,60 17,35
#26087 760285 THPT Gò Công Đông 4,75 5,00 7,60 17,35
#26088 760304 THPT Gò Công Đông 6,00 4,75 6,60 17,35
#26089 760543 THPT Gò Công Đông 6,75 5,00 5,60 17,35
#26090 760547 THPT Gò Công Đông 6,25 4,50 6,60 17,35
#26091 770106 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,75 6,60 17,35
#26092 770486 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 3,00 7,60 17,35
#26093 770631 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 6,50 4,60 17,35
#26094 790039 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 4,50 7,60 17,35
#26095 120355 THPT Tràm Chim 7,58 3,75 6,00 17,33
#26096 530216 THPT Lưu Tấn Phát 6,08 5,25 6,00 17,33
#26097 560132 THCS và THPT Giồng Dứa 5,58 3,75 7,00 +1,0 17,33
#26098 120380 THPT Tràm Chim 5,67 6,25 5,40 17,32
#26099 120494 THPT Tràm Chim 4,92 6,00 6,40 17,32
#26100 370655 THPT Lấp Vò 2 5,67 5,25 5,40 +1,0 17,32
868869870871872Trang 870/1451