↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 874/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26191 550315 THPT Vĩnh Kim 4,50 6,00 6,80 17,30
#26192 570379 THPT Tân Phước 5,50 7,00 4,80 17,30
#26193 580055 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,50 5,00 6,80 17,30
#26194 580105 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 3,25 8,80 17,30
#26195 590068 THPT Tân Hiệp 5,25 5,25 6,80 17,30
#26196 590296 THPT Tân Hiệp 6,00 3,50 7,80 17,30
#26197 590926 THPT Tân Hiệp 7,25 4,25 5,80 17,30
#26198 590935 THPT Tân Hiệp 5,50 4,00 7,80 17,30
#26199 630056 THPT Trần Hưng Đạo 7,00 3,50 6,80 17,30
#26200 630309 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 5,25 6,80 17,30
#26201 641091 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,25 5,25 6,80 17,30
#26202 650021 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 5,25 6,80 17,30
#26203 650033 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 7,00 5,80 17,30
#26204 660439 THPT Chợ Gạo 5,75 4,75 6,80 17,30
#26205 680092 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 4,25 6,80 17,30
#26206 720121 THCS và THPT Long Bình 6,25 4,25 6,80 17,30
#26207 730308 THPT Trương Định 6,50 4,00 6,80 17,30
#26208 730816 THPT Trương Định 6,00 3,50 6,80 +1,0 17,30
#26209 750339 THPT Bình Đông 4,50 6,00 6,80 17,30
#26210 760099 THPT Gò Công Đông 5,00 5,50 6,80 17,30
#26211 760708 THPT Gò Công Đông 6,00 4,50 6,80 17,30
#26212 760720 THPT Gò Công Đông 4,50 6,00 6,80 17,30
#26213 790050 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 4,75 5,80 17,30
#26214 790107 THCS và THPT Phú Thạnh 5,75 4,75 6,80 17,30
#26215 800048 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 3,75 5,80 17,30
#26216 800263 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 3,75 6,80 17,30
#26217 800463 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 4,50 5,80 +1,0 17,30
#26218 360982 THPT Lấp Vò 1 4,08 7,00 6,20 17,28
#26219 680033 THPT Bình Phục Nhứt 6,83 2,25 8,20 17,28
#26220 760283 THPT Gò Công Đông 5,33 5,75 6,20 17,28
872873874875876Trang 874/1451