↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 887/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26581 550081 THPT Vĩnh Kim 5,75 3,00 8,40 17,15
#26582 550475 THPT Vĩnh Kim 4,75 6,00 6,40 17,15
#26583 550609 THPT Vĩnh Kim 6,00 4,75 6,40 17,15
#26584 560044 THCS và THPT Giồng Dứa 4,50 6,25 6,40 17,15
#26585 570311 THPT Tân Phước 7,75 4,00 5,40 17,15
#26586 580238 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 4,50 7,40 17,15
#26587 580479 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 4,75 7,40 17,15
#26588 590039 THPT Tân Hiệp 5,00 5,75 6,40 17,15
#26589 590113 THPT Tân Hiệp 5,25 6,50 5,40 17,15
#26590 590809 THPT Tân Hiệp 6,00 5,75 5,40 17,15
#26591 591109 THPT Tân Hiệp 5,50 5,25 6,40 17,15
#26592 610004 THPT Phước Thạnh 3,75 6,00 7,40 17,15
#26593 630316 THPT Trần Hưng Đạo 7,25 3,50 6,40 17,15
#26594 640019 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 2,75 6,40 +1,0 17,15
#26595 640916 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 5,50 5,40 17,15
#26596 641233 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,00 3,75 8,40 17,15
#26597 641259 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,25 4,50 7,40 17,15
#26598 660383 THPT Chợ Gạo 6,75 4,00 6,40 17,15
#26599 660398 THPT Chợ Gạo 6,75 1,00 9,40 17,15
#26600 660821 THPT Chợ Gạo 5,50 4,25 7,40 17,15
#26601 660871 THPT Chợ Gạo 5,75 4,00 7,40 17,15
#26602 680081 THPT Bình Phục Nhứt 5,25 4,50 7,40 17,15
#26603 680083 THPT Bình Phục Nhứt 4,75 6,00 6,40 17,15
#26604 680164 THPT Bình Phục Nhứt 6,50 3,25 7,40 17,15
#26605 690119 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 4,50 6,25 6,40 17,15
#26606 700396 THPT Vĩnh Bình 5,25 4,50 7,40 17,15
#26607 700450 THPT Vĩnh Bình 7,00 4,75 5,40 17,15
#26608 700851 THPT Vĩnh Bình 5,75 5,00 6,40 17,15
#26609 730763 THPT Trương Định 6,25 4,50 6,40 17,15
#26610 730853 THPT Trương Định 6,00 4,75 6,40 17,15
885886887888889Trang 887/1451