↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 892/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26731 550798 THPT Vĩnh Kim 4,50 5,00 7,60 17,10
#26732 550894 THPT Vĩnh Kim 7,00 3,50 6,60 17,10
#26733 570252 THPT Tân Phước 4,50 5,00 7,60 17,10
#26734 570264 THPT Tân Phước 6,75 3,75 6,60 17,10
#26735 580444 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,25 5,25 5,60 17,10
#26736 580470 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 5,50 6,60 17,10
#26737 590475 THPT Tân Hiệp 6,00 5,50 5,60 17,10
#26738 590601 THPT Tân Hiệp 6,25 3,25 7,60 17,10
#26739 590614 THPT Tân Hiệp 5,00 4,50 7,60 17,10
#26740 590938 THPT Tân Hiệp 5,75 4,75 6,60 17,10
#26741 630213 THPT Trần Hưng Đạo 7,75 2,75 6,60 17,10
#26742 630226 THPT Trần Hưng Đạo 6,00 5,50 5,60 17,10
#26743 640241 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 3,00 7,60 17,10
#26744 640690 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 4,50 5,60 17,10
#26745 640939 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 4,75 6,60 17,10
#26746 650488 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 5,00 7,60 17,10
#26747 661149 THPT Chợ Gạo 4,25 5,25 7,60 17,10
#26748 670071 THPT Trần Văn Hoài 7,50 5,00 4,60 17,10
#26749 670172 THPT Trần Văn Hoài 6,00 6,50 4,60 17,10
#26750 680088 THPT Bình Phục Nhứt 5,50 5,00 6,60 17,10
#26751 680090 THPT Bình Phục Nhứt 5,75 4,75 6,60 17,10
#26752 690088 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,00 3,50 7,60 17,10
#26753 690092 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,00 5,50 5,60 17,10
#26754 700164 THPT Vĩnh Bình 6,50 5,00 5,60 17,10
#26755 700372 THPT Vĩnh Bình 5,25 5,25 6,60 17,10
#26756 710048 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,00 3,50 8,60 17,10
#26757 720049 THCS và THPT Long Bình 5,75 4,75 6,60 17,10
#26758 730982 THPT Trương Định 6,00 4,50 6,60 17,10
#26759 750007 THPT Bình Đông 6,25 4,25 6,60 17,10
#26760 760149 THPT Gò Công Đông 6,50 5,00 5,60 17,10
890891892893894Trang 892/1451