↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 896/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26851 570124 THPT Tân Phước 4,75 4,50 7,80 17,05
#26852 570192 THPT Tân Phước 7,25 4,00 5,80 17,05
#26853 570230 THPT Tân Phước 8,00 3,25 5,80 17,05
#26854 580207 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,50 3,75 5,80 17,05
#26855 580262 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 4,25 6,80 17,05
#26856 590630 THPT Tân Hiệp 5,75 4,50 6,80 17,05
#26857 590661 THPT Tân Hiệp 5,00 4,25 7,80 17,05
#26858 590746 THPT Tân Hiệp 6,75 2,50 7,80 17,05
#26859 590855 THPT Tân Hiệp 4,00 4,25 8,80 17,05
#26860 591104 THPT Tân Hiệp 6,50 5,75 4,80 17,05
#26861 620043 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,00 4,25 5,80 1,75 18,80 17,05
#26862 620541 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 6,00 4,25 6,80 8,25 25,30 17,05
#26863 640409 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,25 5,00 7,80 17,05
#26864 640810 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 4,50 5,80 17,05
#26865 650016 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 3,75 7,80 17,05
#26866 650274 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 5,25 6,80 17,05
#26867 650288 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 6,00 5,80 17,05
#26868 660826 THPT Chợ Gạo 4,75 5,50 6,80 17,05
#26869 660903 THPT Chợ Gạo 5,50 4,75 6,80 17,05
#26870 660989 THPT Chợ Gạo 5,50 4,75 6,80 17,05
#26871 661128 THPT Chợ Gạo 5,50 4,75 6,80 17,05
#26872 661162 THPT Chợ Gạo 4,00 5,25 7,80 17,05
#26873 661191 THPT Chợ Gạo 6,75 4,50 5,80 17,05
#26874 661204 THPT Chợ Gạo 5,75 4,50 6,80 17,05
#26875 670040 THPT Trần Văn Hoài 6,75 4,50 5,80 17,05
#26876 700186 THPT Vĩnh Bình 4,50 5,75 6,80 17,05
#26877 730608 THPT Trương Định 5,00 5,25 6,80 17,05
#26878 750266 THPT Bình Đông 6,50 4,75 5,80 17,05
#26879 750425 THPT Bình Đông 7,00 4,25 5,80 17,05
#26880 760683 THPT Gò Công Đông 5,00 5,25 6,80 17,05
894895896897898Trang 896/1451