↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 9/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 510690 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 10,00 9,80 28,80
#242 530300 THPT Lưu Tấn Phát 9,25 9,75 9,80 28,80
#243 530791 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 9,50 9,80 +1,0 28,80
#244 550546 THPT Vĩnh Kim 9,50 9,50 9,80 28,80
#245 620129 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,25 9,75 9,80 15,00 43,80 28,80
#246 620206 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 9,75 9,80 6,50 35,30 28,80
#247 620263 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 9,25 9,75 9,80 9,75 38,55 28,80
#248 620501 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 10,00 9,80 10,25 39,05 28,80
#249 620503 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 9,25 9,75 9,80 20,00 48,80 28,80
#250 620547 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,00 10,00 9,80 16,75 45,55 28,80
#251 620607 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 10,00 9,80 10,75 39,55 28,80
#252 620680 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 10,00 9,80 11,50 +1,0 39,30 28,80
#253 620870 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,25 9,75 9,80 15,25 44,05 28,80
#254 640301 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,75 9,80 28,80
#255 640405 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 10,00 9,80 28,80
#256 660749 THPT Chợ Gạo 9,00 10,00 9,80 28,80
#257 661062 THPT Chợ Gạo 9,25 9,75 9,80 28,80
#258 661154 THPT Chợ Gạo 9,25 9,75 9,80 28,80
#259 720031 THCS và THPT Long Bình 9,25 9,75 9,80 28,80
#260 720113 THCS và THPT Long Bình 9,00 10,00 9,80 28,80
#261 730581 THPT Trương Định 9,25 9,75 9,80 28,80
#262 730758 THPT Trương Định 9,00 10,00 9,80 28,80
#263 730799 THPT Trương Định 9,00 10,00 9,80 28,80
#264 280009 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,75 10,00 10,00 19,00 47,75 28,75
#265 280179 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 10,00 10,00 8,25 37,00 28,75
#266 280276 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,00 9,75 10,00 13,50 42,25 28,75
#267 280442 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,25 9,50 10,00 16,00 44,75 28,75
#268 280459 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,75 10,00 10,00 14,25 43,00 28,75
#269 280510 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 10,00 10,00 11,25 40,00 28,75
#270 280673 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,50 9,25 10,00 19,10 47,85 28,75
7891011Trang 9/1451