↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 90/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2671 590062 THPT Tân Hiệp 8,00 8,75 10,00 26,75
#2672 590176 THPT Tân Hiệp 8,75 9,00 9,00 26,75
#2673 590247 THPT Tân Hiệp 7,00 9,75 10,00 26,75
#2674 590394 THPT Tân Hiệp 9,25 8,50 9,00 26,75
#2675 610250 THPT Phước Thạnh 7,25 9,50 10,00 26,75
#2676 620107 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 6,75 10,00 10,00 17,90 44,65 26,75
#2677 620134 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,75 9,00 9,00 14,75 41,50 26,75
#2678 620137 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,75 10,00 9,00 11,00 37,75 26,75
#2679 620173 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 6,75 10,00 10,00 6,50 33,25 26,75
#2680 620483 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,25 9,50 9,00 6,00 32,75 26,75
#2681 620539 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 9,00 9,00 5,80 32,55 26,75
#2682 620553 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 9,25 9,00 3,00 29,75 26,75
#2683 620558 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,75 10,00 9,00 5,25 32,00 26,75
#2684 620711 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,00 8,75 9,00 9,00 35,75 26,75
#2685 620774 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,75 9,00 10,00 14,50 41,25 26,75
#2686 620804 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 8,25 10,00 15,75 42,50 26,75
#2687 620811 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 8,75 10,00 10,50 37,25 26,75
#2688 620826 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 6,75 10,00 10,00 15,25 42,00 26,75
#2689 640055 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,00 9,00 26,75
#2690 640140 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,50 10,00 26,75
#2691 640193 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,50 9,00 26,75
#2692 640217 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,00 9,00 26,75
#2693 640277 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 9,00 8,00 26,75
#2694 640312 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,00 9,00 26,75
#2695 640372 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,00 9,00 26,75
#2696 640524 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,50 10,00 26,75
#2697 640973 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,75 9,00 26,75
#2698 641003 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 8,25 9,00 26,75
#2699 641331 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,25 9,00 26,75
#2700 641336 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,75 9,00 26,75
8889909192Trang 90/1451