↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 905/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27121 560078 THCS và THPT Giồng Dứa 4,25 5,50 7,20 16,95
#27122 570327 THPT Tân Phước 5,75 5,00 6,20 16,95
#27123 580166 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,75 4,00 7,20 16,95
#27124 580284 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 4,25 6,20 16,95
#27125 580324 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 4,25 6,20 16,95
#27126 590067 THPT Tân Hiệp 5,25 5,50 6,20 16,95
#27127 590108 THPT Tân Hiệp 7,50 4,25 5,20 16,95
#27128 590124 THPT Tân Hiệp 6,00 5,75 5,20 16,95
#27129 590936 THPT Tân Hiệp 4,25 5,50 7,20 16,95
#27130 590960 THPT Tân Hiệp 6,75 5,00 5,20 16,95
#27131 610238 THPT Phước Thạnh 4,50 5,25 7,20 16,95
#27132 620450 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 6,25 2,50 8,20 9,50 26,45 16,95
#27133 641209 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 4,25 6,20 16,95
#27134 641271 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 3,00 6,20 16,95
#27135 650349 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 5,25 6,20 16,95
#27136 660092 THPT Chợ Gạo 5,75 6,00 5,20 16,95
#27137 660576 THPT Chợ Gạo 5,75 5,00 6,20 16,95
#27138 660607 THPT Chợ Gạo 5,50 4,25 7,20 16,95
#27139 661028 THPT Chợ Gạo 4,75 5,00 7,20 16,95
#27140 680205 THPT Bình Phục Nhứt 7,25 3,50 6,20 16,95
#27141 700218 THPT Vĩnh Bình 5,50 5,25 6,20 16,95
#27142 710056 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,50 4,25 7,20 16,95
#27143 730351 THPT Trương Định 5,25 5,50 6,20 16,95
#27144 730440 THPT Trương Định 5,00 3,75 8,20 16,95
#27145 760349 THPT Gò Công Đông 6,25 4,50 6,20 16,95
#27146 760659 THPT Gò Công Đông 5,25 4,50 7,20 16,95
#27147 770015 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 5,00 5,20 16,95
#27148 770047 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,75 6,20 16,95
#27149 770085 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 4,50 5,20 +1,0 16,95
#27150 770463 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 3,75 5,20 16,95
903904905906907Trang 905/1451