↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 909/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27241 450152 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 4,75 6,40 16,90
#27242 450194 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,75 4,75 5,40 16,90
#27243 450203 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 4,75 6,40 16,90
#27244 460645 THPT Phạm Thành Trung 5,50 6,00 5,40 16,90
#27245 460913 THPT Phạm Thành Trung 6,00 3,50 7,40 16,90
#27246 460929 THPT Phạm Thành Trung 7,00 2,50 7,40 16,90
#27247 470213 THPT Cái Bè 6,50 4,00 6,40 16,90
#27248 470981 THPT Cái Bè 4,25 6,25 6,40 16,90
#27249 480418 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 4,25 6,40 16,90
#27250 490219 THPT Phan Việt Thống 6,00 3,50 7,40 16,90
#27251 500006 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 3,75 6,40 16,90
#27252 500110 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 3,50 8,40 16,90
#27253 500146 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 6,00 7,40 16,90
#27254 500180 THPT Lê Văn Phẩm 4,25 5,25 7,40 16,90
#27255 500538 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 5,75 6,40 16,90
#27256 500545 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 4,25 6,40 16,90
#27257 510409 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 3,75 5,40 16,90
#27258 510446 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 4,25 6,40 16,90
#27259 510630 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 5,50 6,40 16,90
#27260 520192 THPT Tứ Kiệt 8,25 2,25 6,40 16,90
#27261 520223 THPT Tứ Kiệt 4,75 5,75 6,40 16,90
#27262 530040 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 2,25 7,40 16,90
#27263 530136 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 4,25 7,40 16,90
#27264 530437 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 3,50 6,40 16,90
#27265 530511 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 3,25 5,40 16,90
#27266 530608 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 3,50 7,40 16,90
#27267 530725 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 4,25 6,40 16,90
#27268 530800 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 4,50 7,40 16,90
#27269 540040 THPT Dưỡng Điềm 7,25 2,25 7,40 16,90
#27270 540600 THPT Dưỡng Điềm 5,75 5,75 5,40 16,90
907908909910911Trang 909/1451