↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 912/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27331 130006 THPT Tam Nông 5,00 7,25 4,60 16,85
#27332 130165 THPT Tam Nông 5,75 4,50 6,60 16,85
#27333 140026 THCS và THPT Hoà Bình 6,00 3,25 7,60 16,85
#27334 160134 THPT Tháp Mười 6,75 4,50 5,60 16,85
#27335 160319 THPT Tháp Mười 5,50 5,75 5,60 16,85
#27336 160485 THPT Tháp Mười 5,50 6,75 4,60 16,85
#27337 180085 THPT Trường Xuân 4,00 5,25 7,60 16,85
#27338 180209 THPT Trường Xuân 5,25 4,00 7,60 16,85
#27339 180301 THPT Trường Xuân 7,50 3,75 5,60 16,85
#27340 210074 THPT Cao Lãnh 1 5,25 5,00 6,60 16,85
#27341 210308 THPT Cao Lãnh 1 4,75 3,50 8,60 16,85
#27342 210315 THPT Cao Lãnh 1 4,75 4,50 7,60 16,85
#27343 220060 THPT Cao Lãnh 2 5,25 5,00 6,60 16,85
#27344 220067 THPT Cao Lãnh 2 7,25 3,00 6,60 16,85
#27345 220199 THPT Cao Lãnh 2 3,50 5,75 7,60 16,85
#27346 220213 THPT Cao Lãnh 2 6,00 4,25 6,60 16,85
#27347 220231 THPT Cao Lãnh 2 5,50 5,75 5,60 16,85
#27348 220267 THPT Cao Lãnh 2 5,25 4,00 7,60 16,85
#27349 220395 THPT Cao Lãnh 2 5,25 5,00 6,60 16,85
#27350 230023 THPT Thống Linh 6,00 4,25 6,60 16,85
#27351 230075 THPT Thống Linh 5,50 5,75 5,60 16,85
#27352 230149 THPT Thống Linh 6,50 3,75 6,60 16,85
#27353 230153 THPT Thống Linh 6,25 4,00 6,60 16,85
#27354 230444 THPT Thống Linh 6,00 4,25 6,60 16,85
#27355 250292 THPT Cao Lãnh 6,25 5,00 5,60 16,85
#27356 260172 THPT Trần Quốc Toản 4,75 6,50 5,60 16,85
#27357 260375 THPT Trần Quốc Toản 6,75 4,50 5,60 16,85
#27358 270099 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 4,75 6,60 16,85
#27359 270131 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,00 4,25 5,60 16,85
#27360 270192 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,00 4,25 5,60 16,85
910911912913914Trang 912/1451