↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 915/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27421 590483 THPT Tân Hiệp 5,25 4,00 7,60 16,85
#27422 590639 THPT Tân Hiệp 5,25 6,00 5,60 16,85
#27423 630231 THPT Trần Hưng Đạo 7,50 2,75 6,60 16,85
#27424 640930 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 5,75 4,60 16,85
#27425 650080 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 4,75 5,60 16,85
#27426 660480 THPT Chợ Gạo 5,75 5,50 5,60 16,85
#27427 660493 THPT Chợ Gạo 2,75 6,50 7,60 16,85
#27428 660632 THPT Chợ Gạo 5,50 4,75 6,60 16,85
#27429 660845 THPT Chợ Gạo 5,50 4,75 6,60 16,85
#27430 661035 THPT Chợ Gạo 7,25 4,00 5,60 16,85
#27431 670038 THPT Trần Văn Hoài 5,25 5,00 6,60 16,85
#27432 670041 THPT Trần Văn Hoài 5,50 4,75 6,60 16,85
#27433 680151 THPT Bình Phục Nhứt 6,00 5,25 5,60 16,85
#27434 680176 THPT Bình Phục Nhứt 5,00 4,25 7,60 16,85
#27435 700498 THPT Vĩnh Bình 6,25 5,00 5,60 16,85
#27436 700529 THPT Vĩnh Bình 6,00 4,25 6,60 16,85
#27437 700603 THPT Vĩnh Bình 6,25 3,00 7,60 16,85
#27438 700778 THPT Vĩnh Bình 5,50 3,75 7,60 16,85
#27439 700791 THPT Vĩnh Bình 5,00 5,25 6,60 16,85
#27440 710013 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,50 4,75 6,60 16,85
#27441 710015 THPT Nguyễn Văn Thìn 6,75 4,50 5,60 16,85
#27442 720182 THCS và THPT Long Bình 5,00 6,25 5,60 16,85
#27443 730573 THPT Trương Định 5,25 6,00 5,60 16,85
#27444 730686 THPT Trương Định 7,25 3,00 6,60 16,85
#27445 730753 THPT Trương Định 7,25 5,00 4,60 16,85
#27446 731026 THPT Trương Định 8,25 3,00 5,60 16,85
#27447 740019 THPT Gò Công 5,25 6,00 4,60 +1,0 16,85
#27448 760260 THPT Gò Công Đông 6,25 4,00 6,60 16,85
#27449 760719 THPT Gò Công Đông 6,00 5,25 5,60 16,85
#27450 770105 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 6,00 5,60 16,85
913914915916917Trang 915/1451