↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 919/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27541 471036 THPT Cái Bè 4,50 5,50 6,80 16,80
#27542 480003 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,25 5,75 6,80 16,80
#27543 480215 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 3,50 6,80 16,80
#27544 480291 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 6,25 5,80 16,80
#27545 490136 THPT Phan Việt Thống 6,00 4,00 6,80 16,80
#27546 490526 THPT Phan Việt Thống 4,75 4,25 7,80 16,80
#27547 500294 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 5,00 6,80 16,80
#27548 500535 THPT Lê Văn Phẩm 6,50 4,50 5,80 16,80
#27549 510049 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 4,75 6,80 16,80
#27550 510214 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 3,50 6,80 16,80
#27551 520074 THPT Tứ Kiệt 5,50 5,50 5,80 16,80
#27552 530173 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 5,00 4,80 16,80
#27553 530198 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 3,50 6,80 16,80
#27554 530231 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 4,00 6,80 16,80
#27555 530765 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 4,25 5,80 16,80
#27556 530837 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 4,50 6,80 16,80
#27557 540431 THPT Dưỡng Điềm 5,75 3,25 7,80 16,80
#27558 550370 THPT Vĩnh Kim 6,00 5,00 5,80 16,80
#27559 550699 THPT Vĩnh Kim 5,50 5,50 5,80 16,80
#27560 560049 THCS và THPT Giồng Dứa 6,75 4,25 5,80 16,80
#27561 560050 THCS và THPT Giồng Dứa 6,50 4,50 5,80 16,80
#27562 570143 THPT Tân Phước 5,75 4,25 6,80 16,80
#27563 570177 THPT Tân Phước 6,00 5,00 5,80 16,80
#27564 570331 THPT Tân Phước 5,25 5,75 5,80 16,80
#27565 590202 THPT Tân Hiệp 5,00 4,00 7,80 16,80
#27566 590774 THPT Tân Hiệp 6,75 4,25 5,80 16,80
#27567 591082 THPT Tân Hiệp 4,75 6,25 5,80 16,80
#27568 630122 THPT Trần Hưng Đạo 7,75 3,25 5,80 16,80
#27569 630151 THPT Trần Hưng Đạo 6,00 4,00 6,80 16,80
#27570 640299 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 5,00 5,80 16,80
917918919920921Trang 919/1451