↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 924/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27691 440478 THPT Thiên Hộ Dương 8,00 2,75 6,00 16,75
#27692 460607 THPT Phạm Thành Trung 6,25 4,50 6,00 16,75
#27693 470224 THPT Cái Bè 5,75 5,00 6,00 16,75
#27694 470310 THPT Cái Bè 5,50 5,25 6,00 16,75
#27695 470340 THPT Cái Bè 6,50 4,25 6,00 16,75
#27696 471003 THPT Cái Bè 5,75 5,00 6,00 16,75
#27697 471071 THPT Cái Bè 6,00 4,75 6,00 16,75
#27698 480441 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 3,50 7,00 16,75
#27699 490380 THPT Phan Việt Thống 3,25 6,50 7,00 16,75
#27700 490571 THPT Phan Việt Thống 5,75 5,00 6,00 16,75
#27701 490573 THPT Phan Việt Thống 7,25 2,50 7,00 16,75
#27702 500195 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 5,00 6,00 16,75
#27703 510995 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 3,75 7,00 16,75
#27704 511015 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 3,75 6,00 16,75
#27705 511031 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 4,00 6,00 16,75
#27706 530764 THPT Lưu Tấn Phát 3,75 5,00 8,00 16,75
#27707 530827 THPT Lưu Tấn Phát 3,75 6,00 7,00 16,75
#27708 540403 THPT Dưỡng Điềm 5,75 5,00 6,00 16,75
#27709 550303 THPT Vĩnh Kim 4,75 5,00 7,00 16,75
#27710 550405 THPT Vĩnh Kim 7,75 3,00 6,00 16,75
#27711 550578 THPT Vĩnh Kim 5,50 3,25 8,00 16,75
#27712 550733 THPT Vĩnh Kim 7,75 4,00 5,00 16,75
#27713 550871 THPT Vĩnh Kim 6,25 3,50 7,00 16,75
#27714 580022 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 5,75 5,00 16,75
#27715 580096 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 3,75 7,00 16,75
#27716 590364 THPT Tân Hiệp 7,25 3,50 6,00 16,75
#27717 590628 THPT Tân Hiệp 7,25 2,50 7,00 16,75
#27718 610215 THPT Phước Thạnh 6,75 3,00 7,00 16,75
#27719 610220 THPT Phước Thạnh 4,75 5,00 7,00 16,75
#27720 610251 THPT Phước Thạnh 5,50 5,25 6,00 16,75
922923924925926Trang 924/1451