↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 925/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27721 630096 THPT Trần Hưng Đạo 5,50 5,25 6,00 16,75
#27722 630138 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 5,50 6,00 16,75
#27723 630160 THPT Trần Hưng Đạo 6,50 3,25 7,00 16,75
#27724 641274 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 2,50 7,00 16,75
#27725 650420 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 6,00 5,00 16,75
#27726 660162 THPT Chợ Gạo 5,00 4,75 7,00 16,75
#27727 660739 THPT Chợ Gạo 4,00 4,75 8,00 16,75
#27728 680100 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 4,50 6,00 16,75
#27729 680119 THPT Bình Phục Nhứt 4,50 5,25 7,00 16,75
#27730 690030 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,50 3,25 7,00 16,75
#27731 700375 THPT Vĩnh Bình 7,50 3,25 6,00 16,75
#27732 700705 THPT Vĩnh Bình 6,00 4,75 6,00 16,75
#27733 730394 THPT Trương Định 6,00 4,75 6,00 16,75
#27734 730471 THPT Trương Định 4,50 6,25 6,00 16,75
#27735 730755 THPT Trương Định 5,50 4,25 7,00 16,75
#27736 731059 THPT Trương Định 6,00 5,75 5,00 16,75
#27737 731089 THPT Trương Định 7,00 4,75 5,00 16,75
#27738 750098 THPT Bình Đông 6,25 4,50 6,00 16,75
#27739 750353 THPT Bình Đông 6,00 3,75 7,00 16,75
#27740 760041 THPT Gò Công Đông 5,00 5,75 6,00 16,75
#27741 760050 THPT Gò Công Đông 4,25 5,50 7,00 16,75
#27742 760667 THPT Gò Công Đông 4,75 6,00 6,00 16,75
#27743 760932 THPT Gò Công Đông 6,25 4,50 6,00 16,75
#27744 790190 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 4,50 7,00 16,75
#27745 800105 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 4,00 5,00 16,75
#27746 800149 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 4,75 5,00 16,75
#27747 800159 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 4,75 7,00 +1,0 16,75
#27748 800170 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 6,75 6,00 16,75
#27749 800246 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 6,75 4,00 16,75
#27750 210005 THPT Cao Lãnh 1 6,58 3,75 6,40 16,73
923924925926927Trang 925/1451