↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 929/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27841 540344 THPT Dưỡng Điềm 4,75 4,75 7,20 16,70
#27842 540395 THPT Dưỡng Điềm 5,50 4,00 7,20 16,70
#27843 540705 THPT Dưỡng Điềm 5,25 5,25 6,20 16,70
#27844 550085 THPT Vĩnh Kim 4,75 3,75 8,20 16,70
#27845 550709 THPT Vĩnh Kim 4,50 6,00 6,20 16,70
#27846 550860 THPT Vĩnh Kim 4,50 6,00 6,20 16,70
#27847 560138 THCS và THPT Giồng Dứa 8,50 4,00 4,20 16,70
#27848 570001 THPT Tân Phước 7,00 4,50 5,20 16,70
#27849 570164 THPT Tân Phước 4,75 5,75 6,20 16,70
#27850 580220 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,00 5,50 7,20 16,70
#27851 580356 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 2,75 7,20 16,70
#27852 580421 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 5,00 7,20 16,70
#27853 610219 THPT Phước Thạnh 4,75 5,75 6,20 16,70
#27854 620061 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 6,75 3,75 6,20 3,25 19,95 16,70
#27855 640528 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 4,50 5,20 16,70
#27856 640794 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 4,00 6,20 16,70
#27857 641108 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,75 4,75 7,20 16,70
#27858 641360 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 4,75 6,20 16,70
#27859 650151 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 7,00 5,20 16,70
#27860 650530 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 4,75 6,20 16,70
#27861 660082 THPT Chợ Gạo 6,00 3,50 7,20 16,70
#27862 670032 THPT Trần Văn Hoài 7,75 2,75 6,20 16,70
#27863 670140 THPT Trần Văn Hoài 5,25 4,25 7,20 16,70
#27864 690038 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,50 4,00 7,20 16,70
#27865 690126 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,00 3,50 6,20 16,70
#27866 700226 THPT Vĩnh Bình 4,25 4,25 8,20 16,70
#27867 700567 THPT Vĩnh Bình 6,00 3,50 7,20 16,70
#27868 720020 THCS và THPT Long Bình 6,25 5,25 5,20 16,70
#27869 730743 THPT Trương Định 4,50 6,00 6,20 16,70
#27870 730813 THPT Trương Định 6,50 5,00 5,20 16,70
927928929930931Trang 929/1451