↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 93/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2761 590726 THPT Tân Hiệp 8,75 9,75 8,20 26,70
#2762 620032 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,75 8,75 9,20 9,25 35,95 26,70
#2763 620200 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,75 8,75 9,20 0,25 26,95 26,70
#2764 620295 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 9,50 9,20 11,50 38,20 26,70
#2765 620347 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 9,25 8,20 6,00 32,70 26,70
#2766 620369 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,50 9,00 9,20 10,75 37,45 26,70
#2767 620374 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,50 9,00 9,20 11,25 37,95 26,70
#2768 620585 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 8,75 9,20 2,50 29,20 26,70
#2769 620772 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,00 8,50 9,20 5,25 31,95 26,70
#2770 640086 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,00 9,20 26,70
#2771 640234 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,50 9,20 26,70
#2772 640508 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,00 9,20 26,70
#2773 640641 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,25 9,20 26,70
#2774 640643 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,50 9,20 26,70
#2775 640708 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,00 9,20 26,70
#2776 640710 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,75 9,20 26,70
#2777 650228 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 9,50 9,20 26,70
#2778 650391 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 9,50 9,20 26,70
#2779 660116 THPT Chợ Gạo 9,25 8,25 9,20 26,70
#2780 660123 THPT Chợ Gạo 8,25 9,25 9,20 26,70
#2781 660518 THPT Chợ Gạo 8,50 9,00 9,20 26,70
#2782 660866 THPT Chợ Gạo 8,75 9,75 8,20 26,70
#2783 700020 THPT Vĩnh Bình 8,25 9,25 9,20 26,70
#2784 700338 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,00 9,20 +1,0 26,70
#2785 700503 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,75 9,20 26,70
#2786 700642 THPT Vĩnh Bình 8,50 9,00 9,20 26,70
#2787 700854 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,75 9,20 26,70
#2788 700900 THPT Vĩnh Bình 8,50 9,00 9,20 26,70
#2789 730510 THPT Trương Định 8,75 8,75 9,20 26,70
#2790 730961 THPT Trương Định 9,00 8,50 9,20 26,70
9192939495Trang 93/1451