↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 933/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27961 480340 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 4,50 5,40 16,65
#27962 480486 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 4,00 6,40 16,65
#27963 490382 THPT Phan Việt Thống 5,50 4,75 6,40 16,65
#27964 490608 THPT Phan Việt Thống 7,00 5,25 4,40 16,65
#27965 500046 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 4,00 6,40 16,65
#27966 500068 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 4,25 6,40 16,65
#27967 500158 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 5,50 6,40 16,65
#27968 500261 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 4,50 6,40 16,65
#27969 510151 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 5,00 6,40 16,65
#27970 510523 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 3,50 6,40 16,65
#27971 510720 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,75 4,50 7,40 16,65
#27972 510835 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 4,75 6,40 16,65
#27973 510936 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 5,75 5,40 16,65
#27974 530317 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 4,25 5,40 16,65
#27975 540698 THPT Dưỡng Điềm 5,25 4,00 7,40 16,65
#27976 550462 THPT Vĩnh Kim 4,75 4,50 7,40 16,65
#27977 550467 THPT Vĩnh Kim 7,00 4,25 5,40 16,65
#27978 560028 THCS và THPT Giồng Dứa 6,50 4,75 5,40 16,65
#27979 560108 THCS và THPT Giồng Dứa 7,00 4,25 5,40 16,65
#27980 570019 THPT Tân Phước 7,50 3,75 5,40 16,65
#27981 570176 THPT Tân Phước 5,75 4,50 6,40 16,65
#27982 570278 THPT Tân Phước 5,00 5,25 6,40 16,65
#27983 591024 THPT Tân Hiệp 7,25 5,00 4,40 16,65
#27984 591038 THPT Tân Hiệp 6,75 3,50 6,40 16,65
#27985 610181 THPT Phước Thạnh 4,75 5,50 6,40 16,65
#27986 610208 THPT Phước Thạnh 6,50 3,75 6,40 16,65
#27987 641422 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 4,50 5,40 16,65
#27988 660201 THPT Chợ Gạo 7,50 3,75 5,40 16,65
#27989 660332 THPT Chợ Gạo 4,00 6,25 6,40 16,65
#27990 660608 THPT Chợ Gạo 5,00 5,25 6,40 16,65
931932933934935Trang 933/1451