↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 942/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28231 460253 THPT Phạm Thành Trung 4,25 5,50 6,80 16,55
#28232 460798 THPT Phạm Thành Trung 6,50 4,25 5,80 16,55
#28233 470009 THPT Cái Bè 5,75 4,00 6,80 16,55
#28234 470450 THPT Cái Bè 6,00 3,75 6,80 16,55
#28235 470592 THPT Cái Bè 5,00 3,75 7,80 16,55
#28236 470869 THPT Cái Bè 6,25 2,50 7,80 16,55
#28237 471090 THPT Cái Bè 5,50 4,25 5,80 16,55
#28238 480548 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,00 3,75 6,80 16,55
#28239 490435 THPT Phan Việt Thống 4,25 4,50 7,80 16,55
#28240 510662 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,75 5,00 6,80 16,55
#28241 520013 THPT Tứ Kiệt 6,00 4,75 5,80 16,55
#28242 520032 THPT Tứ Kiệt 4,25 6,50 5,80 16,55
#28243 520101 THPT Tứ Kiệt 5,50 4,25 6,80 16,55
#28244 520209 THPT Tứ Kiệt 6,50 4,25 5,80 16,55
#28245 530066 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 4,25 6,80 16,55
#28246 530133 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 4,25 5,80 16,55
#28247 530488 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 4,75 4,80 16,55
#28248 550179 THPT Vĩnh Kim 6,50 5,25 4,80 16,55
#28249 550573 THPT Vĩnh Kim 5,25 4,50 6,80 16,55
#28250 550764 THPT Vĩnh Kim 4,50 4,25 7,80 16,55
#28251 580104 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 3,00 6,80 16,55
#28252 590440 THPT Tân Hiệp 5,75 5,00 5,80 16,55
#28253 590467 THPT Tân Hiệp 5,50 3,25 7,80 16,55
#28254 591097 THPT Tân Hiệp 6,00 6,75 3,80 16,55
#28255 610188 THPT Phước Thạnh 6,00 3,75 6,80 16,55
#28256 640809 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,25 5,50 6,80 16,55
#28257 650272 THPT Thủ Khoa Huân 6,75 4,00 5,80 16,55
#28258 650473 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 4,25 6,80 16,55
#28259 660023 THPT Chợ Gạo 7,50 6,25 2,80 16,55
#28260 661180 THPT Chợ Gạo 4,25 5,50 6,80 16,55
940941942943944Trang 942/1451