↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 946/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28351 470437 THPT Cái Bè 6,25 4,25 6,00 16,50
#28352 480087 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 4,00 6,00 16,50
#28353 490279 THPT Phan Việt Thống 6,00 3,50 6,00 +1,0 16,50
#28354 490369 THPT Phan Việt Thống 6,25 4,25 6,00 16,50
#28355 490530 THPT Phan Việt Thống 5,50 5,00 6,00 16,50
#28356 510245 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 4,25 7,00 16,50
#28357 510987 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 5,50 6,00 16,50
#28358 520054 THPT Tứ Kiệt 5,75 4,75 6,00 16,50
#28359 530638 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 4,50 4,00 16,50
#28360 540077 THPT Dưỡng Điềm 6,00 4,50 6,00 16,50
#28361 540299 THPT Dưỡng Điềm 5,75 3,75 7,00 16,50
#28362 540447 THPT Dưỡng Điềm 5,00 5,50 6,00 16,50
#28363 540610 THPT Dưỡng Điềm 4,25 5,25 7,00 16,50
#28364 550067 THPT Vĩnh Kim 5,25 4,25 7,00 16,50
#28365 550553 THPT Vĩnh Kim 4,75 4,75 7,00 16,50
#28366 550752 THPT Vĩnh Kim 5,75 4,75 6,00 16,50
#28367 570211 THPT Tân Phước 6,50 4,00 6,00 16,50
#28368 580028 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 2,75 7,00 16,50
#28369 580100 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 4,50 7,00 16,50
#28370 580334 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,75 3,75 7,00 16,50
#28371 590670 THPT Tân Hiệp 4,50 4,00 8,00 16,50
#28372 591035 THPT Tân Hiệp 6,75 4,75 5,00 16,50
#28373 640181 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 4,00 6,00 16,50
#28374 660730 THPT Chợ Gạo 6,50 5,00 5,00 16,50
#28375 660746 THPT Chợ Gạo 5,50 5,00 6,00 16,50
#28376 670166 THPT Trần Văn Hoài 3,50 6,00 7,00 16,50
#28377 680035 THPT Bình Phục Nhứt 5,75 3,75 7,00 16,50
#28378 680040 THPT Bình Phục Nhứt 6,00 3,50 7,00 16,50
#28379 680154 THPT Bình Phục Nhứt 5,75 3,75 7,00 16,50
#28380 700124 THPT Vĩnh Bình 6,50 4,00 6,00 16,50
944945946947948Trang 946/1451