↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 957/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28681 090302 THPT Thanh Bình 1 5,00 4,75 6,60 16,35
#28682 090328 THPT Thanh Bình 1 6,25 3,50 6,60 16,35
#28683 090433 THPT Thanh Bình 1 4,75 5,00 6,60 16,35
#28684 090518 THPT Thanh Bình 1 6,25 4,50 5,60 16,35
#28685 090758 THPT Thanh Bình 1 4,50 5,25 6,60 16,35
#28686 110060 THCS và THPT Tân Mỹ 5,25 5,50 5,60 16,35
#28687 120051 THPT Tràm Chim 4,00 5,75 6,60 16,35
#28688 120398 THPT Tràm Chim 5,50 4,25 6,60 16,35
#28689 130111 THPT Tam Nông 6,50 4,25 5,60 16,35
#28690 130156 THPT Tam Nông 5,75 3,00 7,60 16,35
#28691 130274 THPT Tam Nông 6,00 4,75 5,60 16,35
#28692 130301 THPT Tam Nông 6,50 5,25 4,60 16,35
#28693 130484 THPT Tam Nông 6,00 4,75 5,60 16,35
#28694 130503 THPT Tam Nông 5,50 6,25 4,60 16,35
#28695 160321 THPT Tháp Mười 6,25 4,50 5,60 16,35
#28696 160478 THPT Tháp Mười 6,00 5,75 4,60 16,35
#28697 190041 THPT Phú Điền 6,00 4,75 5,60 16,35
#28698 190335 THPT Phú Điền 6,50 5,25 4,60 16,35
#28699 190397 THPT Phú Điền 6,50 4,25 5,60 16,35
#28700 210124 THPT Cao Lãnh 1 6,00 3,75 6,60 16,35
#28701 210317 THPT Cao Lãnh 1 5,00 3,75 7,60 16,35
#28702 220624 THPT Cao Lãnh 2 5,00 4,75 6,60 16,35
#28703 240169 THPT Kiến Văn 6,50 4,25 5,60 16,35
#28704 250253 THPT Cao Lãnh 4,75 5,00 6,60 16,35
#28705 250360 THPT Cao Lãnh 5,75 4,00 6,60 16,35
#28706 260389 THPT Trần Quốc Toản 5,50 4,25 6,60 16,35
#28707 260521 THPT Trần Quốc Toản 6,00 4,75 5,60 16,35
#28708 270035 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,75 8,00 4,60 16,35
#28709 300068 THPT Sa Đéc 5,75 4,00 6,60 16,35
#28710 300087 THPT Sa Đéc 6,25 4,50 5,60 16,35
955956957958959Trang 957/1451