↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 959/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28741 460525 THPT Phạm Thành Trung 5,75 5,00 5,60 16,35
#28742 460884 THPT Phạm Thành Trung 3,75 5,00 7,60 16,35
#28743 470227 THPT Cái Bè 6,00 3,75 6,60 16,35
#28744 470505 THPT Cái Bè 5,00 4,75 6,60 16,35
#28745 470567 THPT Cái Bè 5,25 4,50 6,60 16,35
#28746 471152 THPT Cái Bè 4,75 5,00 5,60 16,35
#28747 480326 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,25 2,50 6,60 16,35
#28748 480346 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 5,25 5,60 16,35
#28749 480474 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 5,75 5,60 16,35
#28750 500066 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 5,00 5,60 16,35
#28751 500550 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 4,00 6,60 16,35
#28752 510979 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 4,50 5,60 16,35
#28753 520052 THPT Tứ Kiệt 6,75 4,00 5,60 16,35
#28754 530421 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 3,50 5,60 16,35
#28755 530514 THPT Lưu Tấn Phát 4,75 5,00 6,60 16,35
#28756 530713 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 3,75 6,60 16,35
#28757 540145 THPT Dưỡng Điềm 5,00 3,75 7,60 16,35
#28758 540151 THPT Dưỡng Điềm 5,75 4,00 6,60 16,35
#28759 550759 THPT Vĩnh Kim 6,75 4,00 5,60 16,35
#28760 570064 THPT Tân Phước 7,00 3,75 5,60 16,35
#28761 570225 THPT Tân Phước 6,75 4,00 5,60 16,35
#28762 580283 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 3,25 8,60 16,35
#28763 580384 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,25 4,50 5,60 16,35
#28764 590815 THPT Tân Hiệp 7,00 3,75 5,60 16,35
#28765 630020 THPT Trần Hưng Đạo 4,50 5,25 6,60 16,35
#28766 630225 THPT Trần Hưng Đạo 4,50 5,25 6,60 16,35
#28767 640374 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 5,00 4,60 +1,0 16,35
#28768 650031 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 4,75 5,60 16,35
#28769 660968 THPT Chợ Gạo 6,25 4,50 5,60 16,35
#28770 661006 THPT Chợ Gạo 6,50 4,25 5,60 16,35
957958959960961Trang 959/1451