↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 96/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2851 510943 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,00 8,40 26,65
#2852 510974 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 7,75 9,40 26,65
#2853 510978 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,00 9,40 26,65
#2854 530334 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 9,25 9,40 26,65
#2855 550011 THPT Vĩnh Kim 8,50 8,75 9,40 26,65
#2856 550842 THPT Vĩnh Kim 9,25 8,00 9,40 26,65
#2857 590420 THPT Tân Hiệp 8,25 9,00 9,40 26,65
#2858 620135 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,50 9,75 9,40 10,70 37,35 26,65
#2859 620256 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 8,50 9,40 9,75 36,40 26,65
#2860 620281 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 8,50 9,40 6,20 32,85 26,65
#2861 620383 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 8,75 8,40 11,50 38,15 26,65
#2862 620486 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 8,50 9,40 13,00 39,65 26,65
#2863 620530 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 9,25 9,40 6,75 33,40 26,65
#2864 620732 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,75 8,50 9,40 9,25 35,90 26,65
#2865 620769 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 8,75 9,40 12,00 38,65 26,65
#2866 640216 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,75 9,40 26,65
#2867 640290 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,00 9,40 26,65
#2868 640413 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,00 9,40 26,65
#2869 640486 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,75 9,40 26,65
#2870 640616 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,50 9,40 26,65
#2871 640896 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,00 9,40 26,65
#2872 641092 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,25 9,40 26,65
#2873 641097 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,50 9,40 26,65
#2874 641102 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,00 9,40 26,65
#2875 641153 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 8,75 8,40 26,65
#2876 641178 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,75 9,40 26,65
#2877 641278 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,75 8,40 26,65
#2878 641284 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,25 9,40 26,65
#2879 650218 THPT Thủ Khoa Huân 8,50 8,75 9,40 26,65
#2880 660906 THPT Chợ Gạo 8,50 8,75 9,40 26,65
9495969798Trang 96/1451