↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 964/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28891 530621 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 3,50 6,80 16,30
#28892 540032 THPT Dưỡng Điềm 6,50 3,00 6,80 16,30
#28893 540435 THPT Dưỡng Điềm 5,00 5,50 5,80 16,30
#28894 540575 THPT Dưỡng Điềm 6,25 2,25 7,80 16,30
#28895 540580 THPT Dưỡng Điềm 4,25 4,25 7,80 16,30
#28896 540663 THPT Dưỡng Điềm 4,75 4,75 6,80 16,30
#28897 550438 THPT Vĩnh Kim 6,25 5,25 4,80 16,30
#28898 560058 THCS và THPT Giồng Dứa 6,00 4,50 5,80 16,30
#28899 570386 THPT Tân Phước 6,00 3,50 6,80 16,30
#28900 610141 THPT Phước Thạnh 6,25 4,25 5,80 16,30
#28901 620567 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 6,50 5,00 4,80 3,25 19,55 16,30
#28902 640608 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 2,75 6,80 16,30
#28903 640668 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 4,00 5,80 +1,0 16,30
#28904 650059 THPT Thủ Khoa Huân 4,25 5,25 6,80 16,30
#28905 650489 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 5,50 5,80 16,30
#28906 660769 THPT Chợ Gạo 5,50 6,00 4,80 16,30
#28907 690104 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,00 4,50 5,80 16,30
#28908 700062 THPT Vĩnh Bình 4,75 4,75 6,80 16,30
#28909 700636 THPT Vĩnh Bình 5,75 5,75 4,80 16,30
#28910 720093 THCS và THPT Long Bình 4,75 4,75 6,80 16,30
#28911 730482 THPT Trương Định 6,00 4,50 5,80 16,30
#28912 730577 THPT Trương Định 4,50 5,00 6,80 16,30
#28913 750142 THPT Bình Đông 6,00 4,50 5,80 16,30
#28914 750265 THPT Bình Đông 7,25 3,25 5,80 16,30
#28915 760661 THPT Gò Công Đông 6,25 3,25 6,80 16,30
#28916 760713 THPT Gò Công Đông 6,00 4,50 5,80 16,30
#28917 770195 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 5,75 4,80 16,30
#28918 770252 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 4,00 6,80 16,30
#28919 770280 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 4,00 5,80 16,30
#28920 770475 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 4,50 6,80 16,30
962963964965966Trang 964/1451