↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 968/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29011 520105 THPT Tứ Kiệt 5,25 4,00 7,00 16,25
#29012 530712 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 3,75 5,00 16,25
#29013 540115 THPT Dưỡng Điềm 6,25 4,00 6,00 16,25
#29014 540193 THPT Dưỡng Điềm 5,25 4,00 7,00 16,25
#29015 540391 THPT Dưỡng Điềm 4,25 5,00 7,00 16,25
#29016 540469 THPT Dưỡng Điềm 5,50 4,75 6,00 16,25
#29017 550239 THPT Vĩnh Kim 4,25 6,00 6,00 16,25
#29018 550460 THPT Vĩnh Kim 5,50 3,75 7,00 16,25
#29019 570076 THPT Tân Phước 5,00 5,25 6,00 16,25
#29020 570223 THPT Tân Phước 5,75 4,50 6,00 16,25
#29021 580039 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 5,00 5,00 16,25
#29022 590913 THPT Tân Hiệp 4,75 4,50 7,00 16,25
#29023 591000 THPT Tân Hiệp 3,25 6,00 7,00 16,25
#29024 610200 THPT Phước Thạnh 4,75 5,50 6,00 16,25
#29025 630198 THPT Trần Hưng Đạo 5,50 3,75 7,00 16,25
#29026 630267 THPT Trần Hưng Đạo 6,50 4,75 5,00 16,25
#29027 641392 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 4,25 6,00 16,25
#29028 650525 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 4,00 6,00 16,25
#29029 660282 THPT Chợ Gạo 5,50 4,75 6,00 16,25
#29030 660642 THPT Chợ Gạo 6,50 4,75 5,00 16,25
#29031 660928 THPT Chợ Gạo 5,50 3,75 7,00 16,25
#29032 661236 THPT Chợ Gạo 5,00 5,25 6,00 16,25
#29033 670011 THPT Trần Văn Hoài 4,25 6,00 6,00 16,25
#29034 680064 THPT Bình Phục Nhứt 5,25 4,00 7,00 16,25
#29035 680133 THPT Bình Phục Nhứt 5,50 4,75 6,00 16,25
#29036 680160 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 4,00 6,00 16,25
#29037 690001 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,50 2,75 7,00 16,25
#29038 700059 THPT Vĩnh Bình 4,50 3,75 8,00 16,25
#29039 720155 THCS và THPT Long Bình 4,25 5,00 7,00 16,25
#29040 730073 THPT Trương Định 5,50 4,75 6,00 16,25
966967968969970Trang 968/1451