↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 973/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29161 560105 THCS và THPT Giồng Dứa 6,00 3,00 7,20 16,20
#29162 570191 THPT Tân Phước 6,25 4,75 5,20 16,20
#29163 580216 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 3,50 6,20 16,20
#29164 580386 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,75 5,25 5,20 16,20
#29165 580456 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,25 3,75 5,20 16,20
#29166 580465 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,25 3,75 8,20 16,20
#29167 590739 THPT Tân Hiệp 5,25 4,75 6,20 16,20
#29168 591084 THPT Tân Hiệp 5,25 3,75 7,20 16,20
#29169 650282 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 5,75 5,20 16,20
#29170 650305 THPT Thủ Khoa Huân 3,25 5,75 7,20 16,20
#29171 650491 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 4,75 6,20 16,20
#29172 660246 THPT Chợ Gạo 6,00 8,00 2,20 16,20
#29173 660840 THPT Chợ Gạo 5,25 3,75 7,20 16,20
#29174 680065 THPT Bình Phục Nhứt 5,25 3,75 7,20 16,20
#29175 680095 THPT Bình Phục Nhứt 5,50 3,50 7,20 16,20
#29176 700131 THPT Vĩnh Bình 6,25 4,75 5,20 16,20
#29177 700764 THPT Vĩnh Bình 6,25 3,75 6,20 16,20
#29178 700834 THPT Vĩnh Bình 6,25 4,75 5,20 16,20
#29179 720141 THCS và THPT Long Bình 5,25 4,75 6,20 16,20
#29180 720184 THCS và THPT Long Bình 6,00 5,00 5,20 16,20
#29181 760621 THPT Gò Công Đông 4,00 7,00 5,20 16,20
#29182 770028 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 5,25 5,20 16,20
#29183 770292 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 6,25 6,20 16,20
#29184 800078 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 3,50 6,20 16,20
#29185 800104 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 3,50 6,20 16,20
#29186 800121 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 6,00 6,20 16,20
#29187 800123 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 3,25 6,20 16,20
#29188 090176 THPT Thanh Bình 1 5,33 4,25 6,60 16,18
#29189 360142 THPT Lấp Vò 1 4,33 6,25 5,60 16,18
#29190 360691 THPT Lấp Vò 1 4,33 4,25 7,60 16,18
971972973974975Trang 973/1451