↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 977/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29281 480067 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,00 4,75 4,40 16,15
#29282 480254 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,00 3,75 6,40 16,15
#29283 480468 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 4,25 6,40 16,15
#29284 480513 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 4,50 6,40 16,15
#29285 490205 THPT Phan Việt Thống 4,50 5,25 6,40 16,15
#29286 490633 THPT Phan Việt Thống 6,25 3,50 6,40 16,15
#29287 500238 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 4,75 6,40 16,15
#29288 510168 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 4,25 6,40 16,15
#29289 510317 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 3,25 7,40 16,15
#29290 510783 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 4,50 6,40 16,15
#29291 510824 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 3,75 7,40 16,15
#29292 520045 THPT Tứ Kiệt 5,50 3,25 7,40 16,15
#29293 530145 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 4,50 6,40 16,15
#29294 530411 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 4,25 6,40 16,15
#29295 540232 THPT Dưỡng Điềm 5,25 3,50 7,40 16,15
#29296 540556 THPT Dưỡng Điềm 6,00 3,75 6,40 16,15
#29297 550248 THPT Vĩnh Kim 3,50 5,25 7,40 16,15
#29298 550294 THPT Vĩnh Kim 6,00 2,75 7,40 16,15
#29299 550508 THPT Vĩnh Kim 4,50 5,25 6,40 16,15
#29300 560019 THCS và THPT Giồng Dứa 5,75 3,00 7,40 16,15
#29301 570008 THPT Tân Phước 6,50 5,25 4,40 16,15
#29302 590311 THPT Tân Hiệp 4,75 5,00 6,40 16,15
#29303 590580 THPT Tân Hiệp 6,00 3,75 6,40 16,15
#29304 590884 THPT Tân Hiệp 5,75 3,00 7,40 16,15
#29305 630010 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 4,00 7,40 16,15
#29306 630170 THPT Trần Hưng Đạo 6,75 3,00 6,40 16,15
#29307 630173 THPT Trần Hưng Đạo 5,75 5,00 5,40 16,15
#29308 630298 THPT Trần Hưng Đạo 5,50 4,25 6,40 16,15
#29309 660375 THPT Chợ Gạo 5,00 3,75 7,40 16,15
#29310 660666 THPT Chợ Gạo 5,75 4,00 6,40 16,15
975976977978979Trang 977/1451