↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 982/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29431 500549 THPT Lê Văn Phẩm 7,25 5,25 3,60 16,10
#29432 510080 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 5,25 5,60 16,10
#29433 510873 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 4,25 6,60 16,10
#29434 520128 THPT Tứ Kiệt 6,00 5,50 4,60 16,10
#29435 530065 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 4,25 5,60 16,10
#29436 540217 THPT Dưỡng Điềm 4,75 3,75 7,60 16,10
#29437 540225 THPT Dưỡng Điềm 5,25 4,25 6,60 16,10
#29438 550279 THPT Vĩnh Kim 5,50 5,00 5,60 16,10
#29439 550336 THPT Vĩnh Kim 5,25 4,25 6,60 16,10
#29440 560023 THCS và THPT Giồng Dứa 5,75 4,75 5,60 16,10
#29441 560027 THCS và THPT Giồng Dứa 4,25 3,25 8,60 16,10
#29442 580396 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,25 5,25 6,60 16,10
#29443 590116 THPT Tân Hiệp 3,25 8,25 4,60 16,10
#29444 590768 THPT Tân Hiệp 4,75 3,75 7,60 16,10
#29445 620441 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 5,50 4,00 6,60 5,50 21,60 16,10
#29446 630269 THPT Trần Hưng Đạo 6,50 5,00 4,60 16,10
#29447 630302 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 3,25 7,60 16,10
#29448 660232 THPT Chợ Gạo 6,25 4,25 5,60 16,10
#29449 660837 THPT Chợ Gạo 6,00 4,50 5,60 16,10
#29450 680069 THPT Bình Phục Nhứt 4,50 4,00 7,60 16,10
#29451 690117 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,25 4,25 6,60 16,10
#29452 700229 THPT Vĩnh Bình 4,50 5,00 6,60 16,10
#29453 700789 THPT Vĩnh Bình 6,75 3,75 5,60 16,10
#29454 720042 THCS và THPT Long Bình 4,50 4,00 7,60 16,10
#29455 730211 THPT Trương Định 7,00 3,50 5,60 16,10
#29456 730512 THPT Trương Định 7,50 4,00 4,60 16,10
#29457 750352 THPT Bình Đông 5,75 3,75 6,60 16,10
#29458 760032 THPT Gò Công Đông 3,75 3,75 8,60 16,10
#29459 760215 THPT Gò Công Đông 4,75 5,75 5,60 16,10
#29460 760402 THPT Gò Công Đông 4,50 6,00 5,60 16,10
980981982983984Trang 982/1451