↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 986/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29551 460899 THPT Phạm Thành Trung 4,75 6,50 4,80 16,05
#29552 470402 THPT Cái Bè 5,75 4,50 5,80 16,05
#29553 470466 THPT Cái Bè 4,25 5,00 6,80 16,05
#29554 470612 THPT Cái Bè 6,00 4,25 5,80 16,05
#29555 480140 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 5,00 5,80 16,05
#29556 480173 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,00 4,25 5,80 16,05
#29557 480195 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 5,50 5,80 16,05
#29558 480228 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 4,25 6,80 16,05
#29559 480462 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,00 5,25 6,80 16,05
#29560 490045 THPT Phan Việt Thống 6,00 4,25 5,80 16,05
#29561 490082 THPT Phan Việt Thống 6,00 4,25 5,80 16,05
#29562 490240 THPT Phan Việt Thống 7,00 3,25 5,80 16,05
#29563 490577 THPT Phan Việt Thống 4,50 4,75 6,80 16,05
#29564 500142 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 4,50 6,80 16,05
#29565 510516 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 5,25 4,80 16,05
#29566 510929 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 3,75 5,80 16,05
#29567 511032 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 4,75 4,80 16,05
#29568 511079 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 3,50 6,80 16,05
#29569 530116 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 2,25 6,80 16,05
#29570 530461 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 4,00 6,80 16,05
#29571 530510 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 4,00 3,80 16,05
#29572 530577 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 2,75 7,80 16,05
#29573 530647 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 3,50 5,80 16,05
#29574 540037 THPT Dưỡng Điềm 4,75 4,50 6,80 16,05
#29575 540045 THPT Dưỡng Điềm 5,75 3,50 6,80 16,05
#29576 540253 THPT Dưỡng Điềm 6,50 2,75 6,80 16,05
#29577 540448 THPT Dưỡng Điềm 4,75 5,50 5,80 16,05
#29578 540483 THPT Dưỡng Điềm 5,50 3,75 6,80 16,05
#29579 550139 THPT Vĩnh Kim 6,75 3,50 5,80 16,05
#29580 550176 THPT Vĩnh Kim 6,75 4,50 4,80 16,05
984985986987988Trang 986/1451