↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 987/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29581 550483 THPT Vĩnh Kim 5,50 4,75 5,80 16,05
#29582 550651 THPT Vĩnh Kim 7,75 3,50 4,80 16,05
#29583 550804 THPT Vĩnh Kim 3,75 6,50 5,80 16,05
#29584 560026 THCS và THPT Giồng Dứa 6,25 3,00 6,80 16,05
#29585 560118 THCS và THPT Giồng Dứa 7,75 2,50 5,80 16,05
#29586 590157 THPT Tân Hiệp 6,50 3,75 5,80 16,05
#29587 590886 THPT Tân Hiệp 5,00 5,25 5,80 16,05
#29588 610053 THPT Phước Thạnh 5,50 5,75 4,80 16,05
#29589 630228 THPT Trần Hưng Đạo 6,50 2,75 6,80 16,05
#29590 640610 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 3,00 5,80 16,05
#29591 660557 THPT Chợ Gạo 5,25 5,00 5,80 16,05
#29592 660648 THPT Chợ Gạo 4,00 5,25 6,80 16,05
#29593 660762 THPT Chợ Gạo 4,50 3,75 7,80 16,05
#29594 700540 THPT Vĩnh Bình 4,25 4,00 7,80 16,05
#29595 700760 THPT Vĩnh Bình 3,75 4,50 7,80 16,05
#29596 720105 THCS và THPT Long Bình 5,25 4,00 6,80 16,05
#29597 730092 THPT Trương Định 6,00 3,25 6,80 16,05
#29598 730156 THPT Trương Định 5,50 3,75 6,80 16,05
#29599 730778 THPT Trương Định 4,75 4,50 6,80 16,05
#29600 730919 THPT Trương Định 5,75 4,50 5,80 16,05
#29601 731068 THPT Trương Định 7,00 3,25 5,80 16,05
#29602 750049 THPT Bình Đông 4,25 5,00 6,80 16,05
#29603 760135 THPT Gò Công Đông 4,50 4,75 6,80 16,05
#29604 760930 THPT Gò Công Đông 4,00 5,25 6,80 16,05
#29605 770189 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 6,00 5,80 16,05
#29606 770232 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,25 5,80 16,05
#29607 770264 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 3,75 6,80 16,05
#29608 770537 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,25 5,80 16,05
#29609 770594 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 3,75 6,80 16,05
#29610 780151 THCS và THPT Tân Thới 6,50 3,75 5,80 16,05
985986987988989Trang 987/1451