↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 99/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2941 460417 THPT Phạm Thành Trung 8,25 8,75 9,60 26,60
#2942 470140 THPT Cái Bè 7,50 9,50 9,60 26,60
#2943 470931 THPT Cái Bè 9,25 7,75 9,60 26,60
#2944 490175 THPT Phan Việt Thống 8,50 8,50 9,60 26,60
#2945 490394 THPT Phan Việt Thống 8,25 8,75 9,60 26,60
#2946 510074 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,75 8,25 8,60 26,60
#2947 510263 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,75 8,60 26,60
#2948 510586 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,75 8,60 26,60
#2949 510633 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,25 8,60 26,60
#2950 510880 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 9,50 8,60 26,60
#2951 510947 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 9,00 9,60 26,60
#2952 550268 THPT Vĩnh Kim 8,75 9,25 8,60 26,60
#2953 570065 THPT Tân Phước 8,75 8,25 9,60 26,60
#2954 570096 THPT Tân Phước 9,00 8,00 9,60 26,60
#2955 580402 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,75 9,25 9,60 26,60
#2956 590488 THPT Tân Hiệp 7,50 9,50 9,60 26,60
#2957 590593 THPT Tân Hiệp 7,50 9,50 9,60 26,60
#2958 610112 THPT Phước Thạnh 9,00 9,00 8,60 26,60
#2959 620025 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,75 9,25 9,60 6,80 33,40 26,60
#2960 620167 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 10,00 8,60 8,25 34,85 26,60
#2961 620255 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,00 8,00 9,60 3,50 30,10 26,60
#2962 620338 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 8,25 9,60 9,90 36,50 26,60
#2963 620434 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 7,00 10,00 9,60 14,00 40,60 26,60
#2964 620556 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,25 9,75 9,60 7,75 34,35 26,60
#2965 620581 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,50 9,50 9,60 6,75 33,35 26,60
#2966 620592 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,50 8,50 9,60 11,80 38,40 26,60
#2967 620593 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,00 9,00 8,60 5,50 32,10 26,60
#2968 620618 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,00 9,00 9,60 12,50 39,10 26,60
#2969 620706 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,50 9,50 9,60 9,25 35,85 26,60
#2970 620707 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,25 8,75 9,60 11,20 37,80 26,60
979899100101Trang 99/1451